fluorometer

[Mỹ]/flʊəˈrɒmɪtə/
[Anh]/flɔːˈrɑːmɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ để đo độ phát quang

Cụm từ & Cách kết hợp

fluorometer calibration

hiệu chuẩn máy đo huỳnh quang

fluorometer measurement

đo bằng máy đo huỳnh quang

fluorometer analysis

phân tích bằng máy đo huỳnh quang

fluorometer reading

đọc số trên máy đo huỳnh quang

fluorometer sensitivity

độ nhạy của máy đo huỳnh quang

fluorometer application

ứng dụng của máy đo huỳnh quang

fluorometer technique

kỹ thuật sử dụng máy đo huỳnh quang

fluorometer sample

mẫu vật cho máy đo huỳnh quang

fluorometer standard

tiêu chuẩn cho máy đo huỳnh quang

fluorometer detection

phát hiện bằng máy đo huỳnh quang

Câu ví dụ

the scientist used a fluorometer to measure the fluorescence of the samples.

các nhà khoa học đã sử dụng máy đo huỳnh quang để đo độ huỳnh quang của các mẫu.

fluorometers are essential tools in environmental monitoring.

các máy đo huỳnh quang là những công cụ thiết yếu trong việc giám sát môi trường.

we calibrated the fluorometer before conducting the experiment.

chúng tôi đã hiệu chỉnh máy đo huỳnh quang trước khi tiến hành thí nghiệm.

the fluorometer provides accurate readings of chlorophyll concentration.

máy đo huỳnh quang cung cấp các số đọc chính xác về nồng độ chlorophyll.

using a fluorometer, researchers can detect pollutants in water.

sử dụng máy đo huỳnh quang, các nhà nghiên cứu có thể phát hiện ô nhiễm trong nước.

she explained how the fluorometer works to the students.

cô ấy giải thích cho sinh viên cách máy đo huỳnh quang hoạt động.

the laboratory purchased a new fluorometer for their research.

phòng thí nghiệm đã mua một máy đo huỳnh quang mới cho nghiên cứu của họ.

fluorometers can be used in both fieldwork and laboratory settings.

các máy đo huỳnh quang có thể được sử dụng cả trong công tác thực địa và trong môi trường phòng thí nghiệm.

he demonstrated how to operate the fluorometer effectively.

anh ấy đã chứng minh cách vận hành máy đo huỳnh quang một cách hiệu quả.

the accuracy of the fluorometer is crucial for reliable results.

độ chính xác của máy đo huỳnh quang là rất quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay