fluoroscopy

[Mỹ]/flʊəˈrɒskəpi/
[Anh]/flʊəˈrɑːskəpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kỹ thuật hình ảnh y tế sử dụng vật liệu huỳnh quang để hình dung các cấu trúc bên trong

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay