flushable wipes
tấm khăn lau có thể sả
flushable toilet
bồn cầu có thể sả
flushable products
các sản phẩm có thể sả
flushable paper
giấy có thể sả
flushable pads
băng vệ sinh có thể sả
flushable liners
miếng lót có thể sả
flushable bags
túi có thể sả
flushable items
các vật phẩm có thể sả
flushable solutions
các giải pháp có thể sả
flushable waste
chất thải có thể sả
these wipes are labeled as flushable.
những miếng khăn này được dán nhãn là có thể đổ vào bồn cầu.
flushable products are convenient for travel.
các sản phẩm có thể đổ vào bồn cầu rất tiện lợi khi đi du lịch.
not all flushable items break down easily.
không phải tất cả các vật phẩm có thể đổ vào bồn cầu đều phân hủy dễ dàng.
make sure to use only flushable toilet paper.
hãy chắc chắn chỉ sử dụng giấy vệ sinh có thể đổ vào bồn cầu.
flushable cat litter can simplify cleanup.
litter cho mèo có thể đổ vào bồn cầu có thể giúp đơn giản hóa việc dọn dẹp.
check if the product is truly flushable.
kiểm tra xem sản phẩm có thực sự có thể đổ vào bồn cầu hay không.
many consumers prefer flushable alternatives.
nhiều người tiêu dùng thích các lựa chọn thay thế có thể đổ vào bồn cầu.
flushable items can help reduce waste.
các vật phẩm có thể đổ vào bồn cầu có thể giúp giảm lượng chất thải.
always read labels to find flushable options.
luôn đọc nhãn để tìm các lựa chọn có thể đổ vào bồn cầu.
flushable products are often marketed as eco-friendly.
các sản phẩm có thể đổ vào bồn cầu thường được quảng cáo là thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay