flushable

[Mỹ]/ˈflʌʃəbl/
[Anh]/ˈflʌʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể bị rửa trôi trong bồn cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

flushable wipes

tấm khăn lau có thể sả

flushable toilet

bồn cầu có thể sả

flushable products

các sản phẩm có thể sả

flushable paper

giấy có thể sả

flushable pads

băng vệ sinh có thể sả

flushable liners

miếng lót có thể sả

flushable bags

túi có thể sả

flushable items

các vật phẩm có thể sả

flushable solutions

các giải pháp có thể sả

flushable waste

chất thải có thể sả

Câu ví dụ

these wipes are labeled as flushable.

những miếng khăn này được dán nhãn là có thể đổ vào bồn cầu.

flushable products are convenient for travel.

các sản phẩm có thể đổ vào bồn cầu rất tiện lợi khi đi du lịch.

not all flushable items break down easily.

không phải tất cả các vật phẩm có thể đổ vào bồn cầu đều phân hủy dễ dàng.

make sure to use only flushable toilet paper.

hãy chắc chắn chỉ sử dụng giấy vệ sinh có thể đổ vào bồn cầu.

flushable cat litter can simplify cleanup.

litter cho mèo có thể đổ vào bồn cầu có thể giúp đơn giản hóa việc dọn dẹp.

check if the product is truly flushable.

kiểm tra xem sản phẩm có thực sự có thể đổ vào bồn cầu hay không.

many consumers prefer flushable alternatives.

nhiều người tiêu dùng thích các lựa chọn thay thế có thể đổ vào bồn cầu.

flushable items can help reduce waste.

các vật phẩm có thể đổ vào bồn cầu có thể giúp giảm lượng chất thải.

always read labels to find flushable options.

luôn đọc nhãn để tìm các lựa chọn có thể đổ vào bồn cầu.

flushable products are often marketed as eco-friendly.

các sản phẩm có thể đổ vào bồn cầu thường được quảng cáo là thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay