flushness

[Mỹ]/ˈflʌʃ.nəs/
[Anh]/ˈflʌʃ.nəs/

Dịch

n. phẩm chất của sự phong phú hoặc dồi dào

Cụm từ & Cách kết hợp

flushness level

mức độ đỏ

flushness measurement

đo độ đỏ

flushness criteria

tiêu chí đánh giá độ đỏ

flushness tolerance

dung sai độ đỏ

flushness check

kiểm tra độ đỏ

flushness specification

thông số kỹ thuật độ đỏ

flushness assessment

đánh giá độ đỏ

flushness profile

hồ sơ độ đỏ

flushness analysis

phân tích độ đỏ

flushness evaluation

đánh giá độ đỏ

Câu ví dụ

the flushness of the garden made it a perfect spot for relaxation.

sự ửng đỏ của khu vườn khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để thư giãn.

she admired the flushness of the model's cheeks.

Cô ấy ngưỡng mộ sự ửng đỏ trên má của người mẫu.

the flushness of the fabric gave the dress an elegant look.

Sự ửng đỏ của vải đã mang lại vẻ ngoài thanh lịch cho chiếc váy.

his flushness after the workout was noticeable.

Sự ửng đỏ của anh ấy sau khi tập luyện rất dễ nhận thấy.

the flushness of the sunset painted the sky in beautiful colors.

Sự ửng đỏ của hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc tuyệt đẹp.

she loved the flushness of ripe tomatoes in the garden.

Cô ấy yêu thích sự ửng đỏ của những quả cà chua chín mọng trong vườn.

the flushness of the wine indicated its rich flavor.

Sự ửng đỏ của rượu vang cho thấy hương vị đậm đà của nó.

his flushness during the speech showed his nervousness.

Sự ửng đỏ của anh ấy trong suốt bài phát biểu cho thấy sự bồn chồn của anh ấy.

the flushness of the leaves signaled the arrival of spring.

Sự ửng đỏ của lá cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.

the flushness of the landscape was breathtaking.

Sự ửng đỏ của cảnh quan thật ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay