flutemouth

[Mỹ]/ˈfluːtmaʊθ/
[Anh]/ˈfluːtmaʊθ/

Dịch

n. cá đuối

Cụm từ & Cách kết hợp

flutemouth fish

cá vây sáo

flutemouth species

loài cá vây sáo

flutemouth habitat

môi trường sống của cá vây sáo

flutemouth behavior

hành vi của cá vây sáo

flutemouth diet

thực đơn của cá vây sáo

flutemouth anatomy

giải phẫu cá vây sáo

flutemouth characteristics

đặc điểm của cá vây sáo

flutemouth population

dân số cá vây sáo

flutemouth breeding

sinh sản của cá vây sáo

flutemouth conservation

bảo tồn cá vây sáo

Câu ví dụ

the flutemouth fish is known for its unique shape.

cá bống tiêu lào được biết đến với hình dạng độc đáo.

flutemouths are often found in coral reefs.

cá bống tiêu lào thường được tìm thấy ở các rạn san hô.

the flutemouth can change colors for camouflage.

cá bống tiêu lào có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.

many divers enjoy observing flutemouths underwater.

nhiều thợ lặn thích quan sát cá bống tiêu lào dưới nước.

flutemouths have elongated bodies that help them swim swiftly.

cá bống tiêu lào có thân dài giúp chúng bơi nhanh chóng.

researchers study flutemouths to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá bống tiêu lào để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

the flutemouth's diet mainly consists of small fish.

chế độ ăn của cá bống tiêu lào chủ yếu bao gồm các loại cá nhỏ.

flutemouths are often confused with other similar species.

cá bống tiêu lào thường bị nhầm lẫn với các loài tương tự khác.

in aquariums, flutemouths require plenty of space.

trong các bể cá, cá bống tiêu lào cần nhiều không gian.

the flutemouth is a fascinating species for marine enthusiasts.

cá bống tiêu lào là một loài hấp dẫn đối với những người yêu thích đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay