beautiful fluting sound
âm thanh sáo trúc tuyệt đẹp
fluting technique
kỹ thuật chơi sáo
fluting melody
giai điệu sáo
fluting solo
chơi sáo độc tấu
fluting performance
biểu diễn sáo
fluting practice
luyện tập sáo
reed flute cave
hang sáo trúc
the silvery fluting of a blackbird.
tiếng sáo ngân nga màu bạc của một loài chim đen.
the golden, fluting voice filled the room.
giọng hát vàng óng, ngân nga tràn ngập căn phòng.
Rain was drumming on the roof, wind fluting in the eaves of the cottage, sea performing glissandi with the beach.
Mưa đập trên mái nhà, gió thổi trong các nóc của căn nhà gỗ, biển biểu diễn các đoạn trượt với bãi biển.
The fluting on the columns added an elegant touch to the building.
Những đường nét hoa văn uốn lượn trên các cột đã thêm nét thanh lịch cho tòa nhà.
She practiced her fluting skills every day to improve.
Cô ấy luyện tập kỹ năng chơi sáo của mình mỗi ngày để cải thiện.
The fluting sound of the flute echoed through the concert hall.
Tiếng sáo ngân nga của cây sáo vang vọng khắp phòng hòa nhạc.
The fluting of the bird's song filled the forest with melody.
Tiếng sáo của chim hót vang vọng khắp khu rừng, tràn ngập giai điệu.
The fluting pattern on the fabric was intricate and beautiful.
Hoa văn uốn lượn trên vải rất phức tạp và đẹp.
He admired the craftsmanship of the fluting on the antique vase.
Anh ấy ngưỡng mộ kỹ thuật chế tác các đường nét hoa văn uốn lượn trên chiếc bình cổ.
The fluting of the cake made it look like a work of art.
Những đường nét hoa văn uốn lượn trên bánh làm cho nó trông giống như một tác phẩm nghệ thuật.
The fluting technique used in pottery created a unique texture.
Kỹ thuật tạo hình uốn lượn được sử dụng trong đồ gốm đã tạo ra một kết cấu độc đáo.
The fluting of the singer's voice captivated the audience.
Giọng hát ngân nga của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
She studied the history of fluting in architecture for her thesis.
Cô ấy nghiên cứu lịch sử của các đường nét hoa văn uốn lượn trong kiến trúc cho luận văn của mình.
Once the drums were stacked, the grooves were carves, that's called " fluting."
Khi các quả trống đã được xếp chồng lên nhau, các rãnh đã được chạm khắc, đó được gọi là "fluting".
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.Instruments lined the bench—dials glowing, wire gridex planes with fluting glass emerging from them.
Các nhạc cụ nằm dọc theo ghế dài—các núm điều khiển sáng lên, các mặt phẳng lưới dây với kính fluting nhô ra từ chúng.
Nguồn: "Dune" audiobookIt shot forth from the central fluting of a column that supported the pediment of the bookcase.
Nó bắn ra từ phần fluting trung tâm của một cột đỡ phần đầu của tủ sách.
Nguồn: Gentleman ThiefThere were tender little fluting sounds here and there and everywhere, as if scores of birds were beginning to tune up for a concert.
Ở đây, ở đó và khắp nơi, có những âm thanh fluting nhẹ nhàng và êm dịu, như thể hàng chục con chim bắt đầu lên dây cho buổi hòa nhạc.
Nguồn: The Secret Garden (Original Version)And as he walked, taking his time, he kept up a very soft light whistling, an airy, far-away fluting that sounded mournful and tender.
Và khi anh ta đi bộ, dành thời gian, anh ta vẫn giữ một tiếng huýt sáo nhẹ nhàng và dịu dàng, một tiếng huýt sáo bay bổng, xa xôi, nghe buồn và âu lo.
Nguồn: Garden Party (Part 1)When it is in full springtime bloom it is partly divided by rocks that roughen the lip of the precipice, but this division amounts only to a kind of fluting and grooving of the column, which has a beautiful effect.
Khi nó nở rộ vào mùa xuân, nó bị chia cắt một phần bởi những tảng đá làm cho mép của vách đá gồ ghề, nhưng sự chia cắt này chỉ là một loại fluting và rãnh của cột, có hiệu ứng đẹp mắt.
Nguồn: Yosemitebeautiful fluting sound
âm thanh sáo trúc tuyệt đẹp
fluting technique
kỹ thuật chơi sáo
fluting melody
giai điệu sáo
fluting solo
chơi sáo độc tấu
fluting performance
biểu diễn sáo
fluting practice
luyện tập sáo
reed flute cave
hang sáo trúc
the silvery fluting of a blackbird.
tiếng sáo ngân nga màu bạc của một loài chim đen.
the golden, fluting voice filled the room.
giọng hát vàng óng, ngân nga tràn ngập căn phòng.
Rain was drumming on the roof, wind fluting in the eaves of the cottage, sea performing glissandi with the beach.
Mưa đập trên mái nhà, gió thổi trong các nóc của căn nhà gỗ, biển biểu diễn các đoạn trượt với bãi biển.
The fluting on the columns added an elegant touch to the building.
Những đường nét hoa văn uốn lượn trên các cột đã thêm nét thanh lịch cho tòa nhà.
She practiced her fluting skills every day to improve.
Cô ấy luyện tập kỹ năng chơi sáo của mình mỗi ngày để cải thiện.
The fluting sound of the flute echoed through the concert hall.
Tiếng sáo ngân nga của cây sáo vang vọng khắp phòng hòa nhạc.
The fluting of the bird's song filled the forest with melody.
Tiếng sáo của chim hót vang vọng khắp khu rừng, tràn ngập giai điệu.
The fluting pattern on the fabric was intricate and beautiful.
Hoa văn uốn lượn trên vải rất phức tạp và đẹp.
He admired the craftsmanship of the fluting on the antique vase.
Anh ấy ngưỡng mộ kỹ thuật chế tác các đường nét hoa văn uốn lượn trên chiếc bình cổ.
The fluting of the cake made it look like a work of art.
Những đường nét hoa văn uốn lượn trên bánh làm cho nó trông giống như một tác phẩm nghệ thuật.
The fluting technique used in pottery created a unique texture.
Kỹ thuật tạo hình uốn lượn được sử dụng trong đồ gốm đã tạo ra một kết cấu độc đáo.
The fluting of the singer's voice captivated the audience.
Giọng hát ngân nga của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
She studied the history of fluting in architecture for her thesis.
Cô ấy nghiên cứu lịch sử của các đường nét hoa văn uốn lượn trong kiến trúc cho luận văn của mình.
Once the drums were stacked, the grooves were carves, that's called " fluting."
Khi các quả trống đã được xếp chồng lên nhau, các rãnh đã được chạm khắc, đó được gọi là "fluting".
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.Instruments lined the bench—dials glowing, wire gridex planes with fluting glass emerging from them.
Các nhạc cụ nằm dọc theo ghế dài—các núm điều khiển sáng lên, các mặt phẳng lưới dây với kính fluting nhô ra từ chúng.
Nguồn: "Dune" audiobookIt shot forth from the central fluting of a column that supported the pediment of the bookcase.
Nó bắn ra từ phần fluting trung tâm của một cột đỡ phần đầu của tủ sách.
Nguồn: Gentleman ThiefThere were tender little fluting sounds here and there and everywhere, as if scores of birds were beginning to tune up for a concert.
Ở đây, ở đó và khắp nơi, có những âm thanh fluting nhẹ nhàng và êm dịu, như thể hàng chục con chim bắt đầu lên dây cho buổi hòa nhạc.
Nguồn: The Secret Garden (Original Version)And as he walked, taking his time, he kept up a very soft light whistling, an airy, far-away fluting that sounded mournful and tender.
Và khi anh ta đi bộ, dành thời gian, anh ta vẫn giữ một tiếng huýt sáo nhẹ nhàng và dịu dàng, một tiếng huýt sáo bay bổng, xa xôi, nghe buồn và âu lo.
Nguồn: Garden Party (Part 1)When it is in full springtime bloom it is partly divided by rocks that roughen the lip of the precipice, but this division amounts only to a kind of fluting and grooving of the column, which has a beautiful effect.
Khi nó nở rộ vào mùa xuân, nó bị chia cắt một phần bởi những tảng đá làm cho mép của vách đá gồ ghề, nhưng sự chia cắt này chỉ là một loại fluting và rãnh của cột, có hiệu ứng đẹp mắt.
Nguồn: YosemiteKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay