fluttery feeling
Cảm giác bồn chồn
fluttery stomach
Dạ dày bồn chồn
fluttery hands
Bàn tay bồn chồn
she felt a fluttery sensation in her stomach before the performance.
Cô cảm thấy một cảm giác hồi hộp trong bụng trước buổi biểu diễn.
the butterfly's fluttery wings moved gracefully through the garden.
Đôi cánh lung lay của chú bướm bay duyên dáng qua khu vườn.
he had a fluttery feeling whenever she smiled at him.
Anh cảm thấy hồi hộp mỗi khi cô ấy mỉm cười với anh.
the curtains swayed with a gentle, fluttery motion in the breeze.
Những tấm rèm cửa đong đưa nhẹ nhàng, lung lay trong gió.
she experienced a fluttery heartbeat during the job interview.
Cô ấy cảm thấy tim đập nhanh trong quá trình phỏng vấn xin việc.
the flag produced a fluttery sound as it waved in the wind.
Cờ tạo ra một âm thanh lung lay khi nó bay trong gió.
there was a fluttery anticipation in the air before the concert began.
Có một sự mong đợi hồi hộp trong không khí trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
his hands became fluttery when he spoke in front of large crowds.
Tay anh trở nên run rẩy khi anh nói trước đám đông lớn.
the bird's fluttery feathers shimmered in the sunlight.
Bộ lông lung lay của chim lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she felt fluttery inside when she received the unexpected news.
Cô cảm thấy hồi hộp khi nhận được tin tức bất ngờ.
the young lovers shared a fluttery, romantic moment under the stars.
Đôi tình nhân trẻ chia sẻ một khoảnh khắc lãng mạn, hồi hộp dưới ánh sao.
the kite created a fluttery path across the sky.
Chiếc đèn lồng tạo ra một con đường lung lay trên bầu trời.
fluttery feeling
Cảm giác bồn chồn
fluttery stomach
Dạ dày bồn chồn
fluttery hands
Bàn tay bồn chồn
she felt a fluttery sensation in her stomach before the performance.
Cô cảm thấy một cảm giác hồi hộp trong bụng trước buổi biểu diễn.
the butterfly's fluttery wings moved gracefully through the garden.
Đôi cánh lung lay của chú bướm bay duyên dáng qua khu vườn.
he had a fluttery feeling whenever she smiled at him.
Anh cảm thấy hồi hộp mỗi khi cô ấy mỉm cười với anh.
the curtains swayed with a gentle, fluttery motion in the breeze.
Những tấm rèm cửa đong đưa nhẹ nhàng, lung lay trong gió.
she experienced a fluttery heartbeat during the job interview.
Cô ấy cảm thấy tim đập nhanh trong quá trình phỏng vấn xin việc.
the flag produced a fluttery sound as it waved in the wind.
Cờ tạo ra một âm thanh lung lay khi nó bay trong gió.
there was a fluttery anticipation in the air before the concert began.
Có một sự mong đợi hồi hộp trong không khí trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
his hands became fluttery when he spoke in front of large crowds.
Tay anh trở nên run rẩy khi anh nói trước đám đông lớn.
the bird's fluttery feathers shimmered in the sunlight.
Bộ lông lung lay của chim lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she felt fluttery inside when she received the unexpected news.
Cô cảm thấy hồi hộp khi nhận được tin tức bất ngờ.
the young lovers shared a fluttery, romantic moment under the stars.
Đôi tình nhân trẻ chia sẻ một khoảnh khắc lãng mạn, hồi hộp dưới ánh sao.
the kite created a fluttery path across the sky.
Chiếc đèn lồng tạo ra một con đường lung lay trên bầu trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay