flyaways

[US]/ˈflaɪəˌweɪz/
[UK]/ˈflaɪəˌweɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. Hệ thống di động; Những sợi tóc dựng đứng hoặc buông lỏng.

Phrases & Collocations

stubborn flyaways

tóc xơ cứng

taming flyaways

làm dịu tóc xơ

control flyaways

kiểm soát tóc xơ

smooth flyaways

tóc xơ mượt mà

static flyaways

tóc xơ do tĩnh điện

Example Sentences

her flyaway hair kept getting in her eyes.

Tóc mái của cô ấy cứ bay vào mắt liên tục.

the bird's flyaway feathers scattered across the yard.

Những chiếc lông vũ bay của con chim văng tung tóe khắp sân.

he couldn't focus; his mind was full of flyaway thoughts.

Anh ấy không thể tập trung; tâm trí anh ấy tràn ngập những suy nghĩ bay bổng.

the little boy was a flyaway child who never sat still.

Cậu bé là một đứa trẻ nghịch ngợm, không bao giờ ngồi yên.

she had a flyaway imagination that took her to magical places.

Cô ấy có một trí tưởng tượng bay bổng đưa cô ấy đến những nơi kỳ diệu.

don't listen to those flyaway rumors; they're not true.

Đừng nghe những lời đồn đại vô căn cứ đó; chúng không đúng sự thật.

his flyaway ideas often led to interesting projects.

Những ý tưởng bay bổng của anh ấy thường dẫn đến những dự án thú vị.

the flyaway pieces of paper danced in the wind.

Những mảnh giấy bay bay nhảy nhót trong gió.

she had a flyaway mood today, switching from happy to sad quickly.

Hôm nay cô ấy có tâm trạng thất thường, nhanh chóng chuyển từ vui vẻ sang buồn bã.

his flyaway mind made it hard to follow the conversation.

Tâm trí bồn bột của anh ấy khiến khó theo kịp cuộc trò chuyện.

the flyaway balloons floated away into the sky.

Những quả bóng bay bay bay đi mất vào bầu trời.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now