flyposter

[Mỹ]/ˈflaɪˌpəʊstə/
[Anh]/ˈflaɪˌpoʊstər/

Dịch

vt. dán (tờ rơi, thông báo, v.v.) nhanh chóng, thường là bất hợp pháp
Các dạng của từ
số nhiềuflyposters

Cụm từ & Cách kết hợp

flyposter design

thiết kế áp phích quảng cáo

flyposter campaign

chiến dịch áp phích quảng cáo

flyposter distribution

phân phối áp phích quảng cáo

flyposter printing

in ấn áp phích quảng cáo

flyposter advertising

quảng cáo áp phích

flyposter promotion

khuyến mãi áp phích

flyposter event

sự kiện áp phích

flyposter layout

bố cục áp phích

flyposter artwork

thiết kế đồ họa áp phích

flyposter service

dịch vụ áp phích

Câu ví dụ

he designed a colorful flyposter for the music festival.

anh ấy đã thiết kế một áp phích quảng cáo đầy màu sắc cho lễ hội âm nhạc.

we need to print more flyposters to promote the event.

chúng tôi cần in thêm áp phích quảng cáo để quảng bá sự kiện.

the flyposter caught everyone's attention at the bus stop.

tờ áp phích quảng cáo đã thu hút sự chú ý của mọi người tại trạm xe buýt.

she took a photo of the flyposter to share on social media.

cô ấy đã chụp một bức ảnh về tờ áp phích quảng cáo để chia sẻ trên mạng xã hội.

flyposters are an effective way to advertise local events.

áp phích quảng cáo là một cách hiệu quả để quảng cáo các sự kiện địa phương.

the flyposter was placed in strategic locations around the city.

tờ áp phích quảng cáo đã được đặt ở các vị trí chiến lược xung quanh thành phố.

we should consider using a digital flyposter for online promotion.

chúng ta nên cân nhắc sử dụng áp phích quảng cáo kỹ thuật số để quảng bá trực tuyến.

he collected flyposters from different concerts as memorabilia.

anh ấy đã thu thập các áp phích quảng cáo từ các buổi hòa nhạc khác nhau làm kỷ niệm.

the artist's flyposter featured vibrant artwork and bold colors.

tờ áp phích quảng cáo của họa sĩ có các tác phẩm nghệ thuật sống động và màu sắc đậm nét.

they hired a designer to create a unique flyposter for their play.

họ đã thuê một nhà thiết kế để tạo ra một áp phích quảng cáo độc đáo cho vở kịch của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay