foamflower

[Mỹ]/ˈfəʊmˌflaʊə/
[Anh]/ˈfoʊmˌflaʊər/

Dịch

n. một loại cây hoa
Word Forms
số nhiềufoamflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

foamflower garden

vườn hoa bạc

foamflower plant

cây hoa bạc

foamflower bloom

nụ hoa bạc

foamflower species

loài hoa bạc

foamflower leaves

lá hoa bạc

foamflower variety

giống hoa bạc

foamflower care

chăm sóc hoa bạc

foamflower arrangement

bố trí hoa bạc

foamflower color

màu hoa bạc

foamflower habitat

môi trường sống của hoa bạc

Câu ví dụ

foamflower blooms beautifully in spring.

hoa thường xuân nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

gardeners love to plant foamflower in shaded areas.

Những người làm vườn thích trồng thường xuân trong những khu vực có bóng râm.

foamflower is known for its delicate white flowers.

Thường xuân được biết đến với những bông hoa trắng tinh tế.

foamflower can thrive in moist, well-drained soil.

Thường xuân có thể phát triển mạnh trong đất ẩm, thoát nước tốt.

many people use foamflower in their landscaping designs.

Nhiều người sử dụng thường xuân trong thiết kế cảnh quan của họ.

foamflower is a great ground cover for woodland gardens.

Thường xuân là lớp phủ mặt đất tuyệt vời cho các khu vườn rừng.

in the fall, foamflower leaves turn a lovely shade.

Vào mùa thu, lá thường xuân chuyển sang một màu sắc tuyệt đẹp.

foamflower can be propagated by division.

Thường xuân có thể được nhân giống bằng cách chia tách.

foamflower is often used in native plant gardens.

Thường xuân thường được sử dụng trong các khu vườn thực vật bản địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay