foetology

[Mỹ]//ˌfiːtəˈlɒdʒi//
[Anh]//ˌfiːtɑːˈlɒdʒi//

Dịch

n. Ngành y học nghiên cứu về thai nhi.
Các dạng của từ
số nhiềufoetologies

Cụm từ & Cách kết hợp

foetology research

Nghiên cứu về thai khoa

foetology studies

Các nghiên cứu thai khoa

modern foetology

Thai khoa hiện đại

clinical foetology

Thai khoa lâm sàng

foetology techniques

Kỹ thuật thai khoa

foetology advances

Tiến bộ trong thai khoa

foetology department

Bộ môn thai khoa

foetology specialist

Chuyên gia thai khoa

foetology practice

Thực hành thai khoa

foetology science

Khoa học thai khoa

Câu ví dụ

modern foetology has revolutionized prenatal diagnosis.

Điều trị thai nhi hiện đại đã cách mạng hóa chẩn đoán trước sinh.

the hospital's foetology department offers advanced screening.

Bộ phận điều trị thai nhi của bệnh viện cung cấp sàng lọc nâng cao.

foetology specialists use ultrasound for fetal assessment.

Các chuyên gia điều trị thai nhi sử dụng siêu âm để đánh giá thai nhi.

advances in foetology have improved outcomes for unborn patients.

Các tiến bộ trong điều trị thai nhi đã cải thiện kết quả cho các bệnh nhân chưa sinh.

clinical foetology combines medicine and surgery.

Điều trị thai nhi lâm sàng kết hợp y học và phẫu thuật.

diagnostic foetology helps detect congenital conditions early.

Điều trị thai nhi chẩn đoán giúp phát hiện sớm các tình trạng bẩm sinh.

foetology research has led to life-saving treatments.

Nghiên cứu điều trị thai nhi đã dẫn đến các phương pháp điều trị cứu sống.

therapeutic foetology enables in-utero surgery.

Điều trị thai nhi trị liệu cho phép phẫu thuật trong tử cung.

parents benefit from foetology counseling services.

Các bậc phụ huynh hưởng lợi từ các dịch vụ tư vấn điều trị thai nhi.

foetology techniques continue to evolve rapidly.

Các kỹ thuật điều trị thai nhi tiếp tục phát triển nhanh chóng.

the field of foetology requires specialized training.

Lĩnh vực điều trị thai nhi yêu cầu đào tạo chuyên biệt.

foetology plays a crucial role in high-risk pregnancies.

Điều trị thai nhi đóng vai trò quan trọng trong các thai kỳ có nguy cơ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay