foghorns

[US]/ˈfɒɡhɔːnz/
[UK]/ˈfɔːɡhɔːrnz/
Frequency: Very High

Translation

n. âm thanh lớn, sâu được phát ra trong sương mù để cảnh báo các tàu khác

Phrases & Collocations

foghorns sound

còi pháo hỏa kêu vang

foghorns blare

còi pháo hỏa rít lên

foghorns echo

còi pháo hỏa vọng lại

foghorns signal

còi pháo hỏa báo hiệu

foghorns warning

còi pháo hỏa cảnh báo

foghorns alert

còi pháo hỏa cảnh giác

foghorns call

còi pháo hỏa gọi

foghorns blast

còi pháo hỏa nổ

foghorns wail

còi pháo hỏa rên rỉ

foghorns resonate

còi pháo hỏa vang vọng

Example Sentences

the foghorns sounded loudly in the thick mist.

Những còi sương mù đã vang lên lớn lao trong màn sương dày đặc.

boats rely on foghorns for navigation during low visibility.

Các tàu dựa vào còi sương mù để điều hướng trong điều kiện tầm nhìn kém.

foghorns are essential for safety in coastal areas.

Còi sương mù rất cần thiết cho sự an toàn ở các khu vực ven biển.

the sound of foghorns can be eerie at night.

Tiếng còi sương mù có thể rất kỳ lạ vào ban đêm.

many lighthouses are equipped with foghorns.

Nhiều ngọn hải đăng được trang bị còi sương mù.

foghorns help warn ships of nearby hazards.

Còi sương mù giúp cảnh báo các tàu về những nguy hiểm gần đó.

the foghorns echoed across the harbor.

Tiếng còi sương mù vang vọng khắp cảng.

he could hear the distant foghorns from his cabin.

Anh ấy có thể nghe thấy tiếng còi sương mù từ xa từ cabin của mình.

during a storm, the foghorns were activated for safety.

Trong một cơn bão, còi sương mù được kích hoạt vì sự an toàn.

foghorns are often used in maritime communication.

Còi sương mù thường được sử dụng trong liên lạc hàng hải.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now