foghorns sound
còi pháo hỏa kêu vang
foghorns blare
còi pháo hỏa rít lên
foghorns echo
còi pháo hỏa vọng lại
foghorns signal
còi pháo hỏa báo hiệu
foghorns warning
còi pháo hỏa cảnh báo
foghorns alert
còi pháo hỏa cảnh giác
foghorns call
còi pháo hỏa gọi
foghorns blast
còi pháo hỏa nổ
foghorns wail
còi pháo hỏa rên rỉ
foghorns resonate
còi pháo hỏa vang vọng
the foghorns sounded loudly in the thick mist.
Những còi sương mù đã vang lên lớn lao trong màn sương dày đặc.
boats rely on foghorns for navigation during low visibility.
Các tàu dựa vào còi sương mù để điều hướng trong điều kiện tầm nhìn kém.
foghorns are essential for safety in coastal areas.
Còi sương mù rất cần thiết cho sự an toàn ở các khu vực ven biển.
the sound of foghorns can be eerie at night.
Tiếng còi sương mù có thể rất kỳ lạ vào ban đêm.
many lighthouses are equipped with foghorns.
Nhiều ngọn hải đăng được trang bị còi sương mù.
foghorns help warn ships of nearby hazards.
Còi sương mù giúp cảnh báo các tàu về những nguy hiểm gần đó.
the foghorns echoed across the harbor.
Tiếng còi sương mù vang vọng khắp cảng.
he could hear the distant foghorns from his cabin.
Anh ấy có thể nghe thấy tiếng còi sương mù từ xa từ cabin của mình.
during a storm, the foghorns were activated for safety.
Trong một cơn bão, còi sương mù được kích hoạt vì sự an toàn.
foghorns are often used in maritime communication.
Còi sương mù thường được sử dụng trong liên lạc hàng hải.
foghorns sound
còi pháo hỏa kêu vang
foghorns blare
còi pháo hỏa rít lên
foghorns echo
còi pháo hỏa vọng lại
foghorns signal
còi pháo hỏa báo hiệu
foghorns warning
còi pháo hỏa cảnh báo
foghorns alert
còi pháo hỏa cảnh giác
foghorns call
còi pháo hỏa gọi
foghorns blast
còi pháo hỏa nổ
foghorns wail
còi pháo hỏa rên rỉ
foghorns resonate
còi pháo hỏa vang vọng
the foghorns sounded loudly in the thick mist.
Những còi sương mù đã vang lên lớn lao trong màn sương dày đặc.
boats rely on foghorns for navigation during low visibility.
Các tàu dựa vào còi sương mù để điều hướng trong điều kiện tầm nhìn kém.
foghorns are essential for safety in coastal areas.
Còi sương mù rất cần thiết cho sự an toàn ở các khu vực ven biển.
the sound of foghorns can be eerie at night.
Tiếng còi sương mù có thể rất kỳ lạ vào ban đêm.
many lighthouses are equipped with foghorns.
Nhiều ngọn hải đăng được trang bị còi sương mù.
foghorns help warn ships of nearby hazards.
Còi sương mù giúp cảnh báo các tàu về những nguy hiểm gần đó.
the foghorns echoed across the harbor.
Tiếng còi sương mù vang vọng khắp cảng.
he could hear the distant foghorns from his cabin.
Anh ấy có thể nghe thấy tiếng còi sương mù từ xa từ cabin của mình.
during a storm, the foghorns were activated for safety.
Trong một cơn bão, còi sương mù được kích hoạt vì sự an toàn.
foghorns are often used in maritime communication.
Còi sương mù thường được sử dụng trong liên lạc hàng hải.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now