foglamp

[Mỹ]/ˈfɒɡlæmp/
[Anh]/ˈfɑːɡlæmp/

Dịch

n. đèn sương (một loại đèn gắn trên phương tiện, thường ở phía trước hoặc phía sau, dùng để cải thiện tầm nhìn trong điều kiện sương mù)
Các dạng của từ
số nhiềufoglamps

Câu ví dụ

the front fog lamps provide excellent visibility during heavy fog conditions.

Đèn sương mù phía trước cung cấp khả năng nhìn rõ tuyệt vời trong điều kiện sương mù dày đặc.

you should activate the rear fog lamp when visibility drops below 100 meters.

Bạn nên bật đèn sương mù phía sau khi tầm nhìn giảm xuống dưới 100 mét.

my car's fog lamp indicator started flashing unexpectedly this morning.

Chỉ báo đèn sương mù của xe tôi bắt đầu nhấp nháy bất thường vào sáng nay.

the mechanic recommended replacing the damaged fog lamp assembly.

Kỹ thuật viên khuyên thay thế bộ phận đèn sương mù bị hỏng.

many modern vehicles come equipped with bright led fog lamps.

Nhiều xe hiện đại được trang bị đèn sương mù LED sáng.

always clean your fog lamps regularly to maintain optimal brightness.

Luôn vệ sinh đèn sương mù định kỳ để duy trì độ sáng tối ưu.

the fog lamp warning light illuminated on the dashboard during my drive.

Đèn cảnh báo đèn sương mù sáng lên trên bảng điều khiển trong lúc tôi đang lái xe.

some drivers forget to turn off their fog lamps after the fog clears.

Một số tài xế quên tắt đèn sương mù sau khi sương mù tan biến.

a cracked fog lamp housing can allow moisture to enter the bulb compartment.

Thân đèn sương mù bị nứt có thể để hơi ẩm xâm nhập vào khoang bóng đèn.

the dealership offers fog lamp upgrades for better nighttime visibility.

Đại lý cung cấp nâng cấp đèn sương mù để cải thiện khả năng nhìn thấy vào ban đêm.

check your local regulations before using front fog lamps in clear weather.

Kiểm tra quy định địa phương của bạn trước khi sử dụng đèn sương mù phía trước trong thời tiết trong lành.

the fog lamp beam pattern is designed to illuminate the road without blinding other drivers.

Mẫu tia sáng của đèn sương mù được thiết kế để chiếu sáng đường mà không làm chói mắt các tài xế khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay