| số nhiều | foglights |
front foglight
đèn sương trước
rear foglight
đèn sương sau
foglight switch
công tắc đèn sương
foglight lens
thấu kính đèn sương
foglight bulb
bóng đèn sương
foglight assembly
cụm đèn sương
foglight installation
lắp đặt đèn sương
foglight indicator
báo hiệu đèn sương
foglight adjustment
điều chỉnh đèn sương
foglight cover
nắp bảo vệ đèn sương
the foglight illuminated the road ahead during the storm.
Đèn sương mù đã chiếu sáng con đường phía trước trong suốt cơn bão.
make sure to check the foglight before driving at night.
Hãy chắc chắn kiểm tra đèn sương mù trước khi lái xe vào ban đêm.
his car's foglight was broken and needed replacement.
Đèn sương mù của xe anh ấy bị hỏng và cần phải thay thế.
using foglights can improve visibility in heavy fog.
Sử dụng đèn sương mù có thể cải thiện khả năng hiển thị trong sương mù dày đặc.
she turned on the foglight to navigate through the thick mist.
Cô ấy bật đèn sương mù để điều hướng qua màn sương dày.
foglights are essential for safe driving in poor weather conditions.
Đèn sương mù là điều cần thiết để lái xe an toàn trong điều kiện thời tiết xấu.
he installed new foglights on his truck for better performance.
Anh ấy đã lắp đặt đèn sương mù mới trên chiếc xe tải của mình để cải thiện hiệu suất.
the foglight beams cut through the darkness like a knife.
Ánh đèn sương mù cắt xuyên bóng tối như một con dao.
during the test drive, the foglight proved to be very effective.
Trong quá trình lái thử, đèn sương mù đã chứng tỏ là rất hiệu quả.
he forgot to turn off the foglight, which drained the battery.
Anh ấy quên tắt đèn sương mù, khiến pin bị xả.
front foglight
đèn sương trước
rear foglight
đèn sương sau
foglight switch
công tắc đèn sương
foglight lens
thấu kính đèn sương
foglight bulb
bóng đèn sương
foglight assembly
cụm đèn sương
foglight installation
lắp đặt đèn sương
foglight indicator
báo hiệu đèn sương
foglight adjustment
điều chỉnh đèn sương
foglight cover
nắp bảo vệ đèn sương
the foglight illuminated the road ahead during the storm.
Đèn sương mù đã chiếu sáng con đường phía trước trong suốt cơn bão.
make sure to check the foglight before driving at night.
Hãy chắc chắn kiểm tra đèn sương mù trước khi lái xe vào ban đêm.
his car's foglight was broken and needed replacement.
Đèn sương mù của xe anh ấy bị hỏng và cần phải thay thế.
using foglights can improve visibility in heavy fog.
Sử dụng đèn sương mù có thể cải thiện khả năng hiển thị trong sương mù dày đặc.
she turned on the foglight to navigate through the thick mist.
Cô ấy bật đèn sương mù để điều hướng qua màn sương dày.
foglights are essential for safe driving in poor weather conditions.
Đèn sương mù là điều cần thiết để lái xe an toàn trong điều kiện thời tiết xấu.
he installed new foglights on his truck for better performance.
Anh ấy đã lắp đặt đèn sương mù mới trên chiếc xe tải của mình để cải thiện hiệu suất.
the foglight beams cut through the darkness like a knife.
Ánh đèn sương mù cắt xuyên bóng tối như một con dao.
during the test drive, the foglight proved to be very effective.
Trong quá trình lái thử, đèn sương mù đã chứng tỏ là rất hiệu quả.
he forgot to turn off the foglight, which drained the battery.
Anh ấy quên tắt đèn sương mù, khiến pin bị xả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay