fogsignal

[Mỹ]/ˈfɒɡˌsɪɡnəl/
[Anh]/ˈfɔɡˌsɪɡnəl/

Dịch

n. tín hiệu được sử dụng để chỉ ra sự hiện diện của sương mù, thường liên quan đến âm thanh hoặc ánh sáng
Các dạng của từ
số nhiềufogsignals

Cụm từ & Cách kết hợp

fogsignal alert

báo động fogsignal

fogsignal system

hệ thống fogsignal

fogsignal device

thiết bị fogsignal

fogsignal warning

cảnh báo fogsignal

fogsignal operation

vận hành fogsignal

fogsignal emission

phát xạ fogsignal

fogsignal test

kiểm tra fogsignal

fogsignal maintenance

bảo trì fogsignal

fogsignal notification

thông báo fogsignal

fogsignal procedure

thủ tục fogsignal

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay