folliess in bloom
hoa lá nở rộ
folliess of spring
hoa lá mùa xuân
folliess for decoration
hoa lá để trang trí
folliess and greens
hoa lá và màu xanh
folliess in gardens
hoa lá trong vườn
folliess of nature
hoa lá của tự nhiên
folliess for arrangements
hoa lá để sắp xếp
folliess in art
hoa lá trong nghệ thuật
folliess and petals
hoa lá và cánh hoa
folliess of color
hoa lá đầy màu sắc
his follies led him to make poor decisions.
Những ngu ngốc của anh ấy khiến anh ấy đưa ra những quyết định tồi tệ.
we all have our follies at some point in life.
Chúng ta đều có những ngu ngốc nào đó trong cuộc đời.
she learned from her follies and became wiser.
Cô ấy đã học hỏi từ những ngu ngốc của mình và trở nên khôn ngoan hơn.
the follies of youth can be quite entertaining.
Những ngu ngốc của tuổi trẻ có thể khá thú vị.
his follies were often a source of laughter for others.
Những ngu ngốc của anh ấy thường là nguồn vui cho người khác.
we must learn to forgive the follies of our friends.
Chúng ta phải học cách tha thứ cho những ngu ngốc của bạn bè.
her follies in love taught her valuable lessons.
Những ngu ngốc của cô ấy trong tình yêu đã dạy cô ấy những bài học quý giá.
he often reminisces about the follies of his college days.
Anh ấy thường hồi tưởng về những ngu ngốc của những ngày đại học của mình.
sometimes, our follies can lead to unexpected adventures.
Đôi khi, những ngu ngốc của chúng ta có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
her follies were a reminder that everyone makes mistakes.
Những ngu ngốc của cô ấy là một lời nhắc nhở rằng ai cũng mắc lỗi.
folliess in bloom
hoa lá nở rộ
folliess of spring
hoa lá mùa xuân
folliess for decoration
hoa lá để trang trí
folliess and greens
hoa lá và màu xanh
folliess in gardens
hoa lá trong vườn
folliess of nature
hoa lá của tự nhiên
folliess for arrangements
hoa lá để sắp xếp
folliess in art
hoa lá trong nghệ thuật
folliess and petals
hoa lá và cánh hoa
folliess of color
hoa lá đầy màu sắc
his follies led him to make poor decisions.
Những ngu ngốc của anh ấy khiến anh ấy đưa ra những quyết định tồi tệ.
we all have our follies at some point in life.
Chúng ta đều có những ngu ngốc nào đó trong cuộc đời.
she learned from her follies and became wiser.
Cô ấy đã học hỏi từ những ngu ngốc của mình và trở nên khôn ngoan hơn.
the follies of youth can be quite entertaining.
Những ngu ngốc của tuổi trẻ có thể khá thú vị.
his follies were often a source of laughter for others.
Những ngu ngốc của anh ấy thường là nguồn vui cho người khác.
we must learn to forgive the follies of our friends.
Chúng ta phải học cách tha thứ cho những ngu ngốc của bạn bè.
her follies in love taught her valuable lessons.
Những ngu ngốc của cô ấy trong tình yêu đã dạy cô ấy những bài học quý giá.
he often reminisces about the follies of his college days.
Anh ấy thường hồi tưởng về những ngu ngốc của những ngày đại học của mình.
sometimes, our follies can lead to unexpected adventures.
Đôi khi, những ngu ngốc của chúng ta có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
her follies were a reminder that everyone makes mistakes.
Những ngu ngốc của cô ấy là một lời nhắc nhở rằng ai cũng mắc lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay