fomented unrest
kích động bất ổn
fomented conflict
kích động xung đột
fomented dissent
kích động bất đồng
fomented revolution
kích động cách mạng
fomented violence
kích động bạo lực
fomented chaos
kích động hỗn loạn
fomented agitation
kích động kích động
fomented hatred
kích động thù hận
fomented division
kích động chia rẽ
fomented tensions
kích động căng thẳng
the politician fomented unrest among the citizens.
nhà chính trị đã kích động sự bất ổn giữa những người dân.
his actions fomented a serious debate on the issue.
hành động của anh ta đã kích động một cuộc tranh luận nghiêm túc về vấn đề này.
the group fomented change within the community.
nhóm đã thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.
they fomented a revolution against the oppressive regime.
họ đã kích động một cuộc cách mạng chống lại chế độ áp bức.
fomented by social media, the movement gained momentum.
do mạng xã hội thúc đẩy, phong trào đã giành được đà tiến.
the rumors fomented distrust among the team members.
những tin đồn đã gây ra sự thiếu tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
she fomented enthusiasm for the new project.
cô ấy đã khơi dậy sự nhiệt tình cho dự án mới.
his speech fomented hope in the audience.
nguội diễn của anh ấy đã khơi dậy niềm hy vọng trong khán giả.
the documentary fomented awareness about climate change.
phim tài liệu đã nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the organization fomented collaboration between different groups.
tổ chức đã thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.
fomented unrest
kích động bất ổn
fomented conflict
kích động xung đột
fomented dissent
kích động bất đồng
fomented revolution
kích động cách mạng
fomented violence
kích động bạo lực
fomented chaos
kích động hỗn loạn
fomented agitation
kích động kích động
fomented hatred
kích động thù hận
fomented division
kích động chia rẽ
fomented tensions
kích động căng thẳng
the politician fomented unrest among the citizens.
nhà chính trị đã kích động sự bất ổn giữa những người dân.
his actions fomented a serious debate on the issue.
hành động của anh ta đã kích động một cuộc tranh luận nghiêm túc về vấn đề này.
the group fomented change within the community.
nhóm đã thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.
they fomented a revolution against the oppressive regime.
họ đã kích động một cuộc cách mạng chống lại chế độ áp bức.
fomented by social media, the movement gained momentum.
do mạng xã hội thúc đẩy, phong trào đã giành được đà tiến.
the rumors fomented distrust among the team members.
những tin đồn đã gây ra sự thiếu tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
she fomented enthusiasm for the new project.
cô ấy đã khơi dậy sự nhiệt tình cho dự án mới.
his speech fomented hope in the audience.
nguội diễn của anh ấy đã khơi dậy niềm hy vọng trong khán giả.
the documentary fomented awareness about climate change.
phim tài liệu đã nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the organization fomented collaboration between different groups.
tổ chức đã thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay