fondamental

[Mỹ]/ˈfɒndəməntəl/
[Anh]/ˈfɑːndəməntəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fondamental principle

fondamental right

fondamental change

fondamental question

fondamental truth

fondamental law

fondamental aspect

fondamental concept

fondamental issue

fondamental importance

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay