fontes

[Mỹ]/fɒntiːz/
[Anh]/fɑntiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient fontes

the fontes flow

mineral fontes

historical fontes

the fontes

sacred fontes

fontes of knowledge

natural fontes

the fontes remain

many fontes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay