fontes

[Mỹ]/fɒntiːz/
[Anh]/fɑntiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các nguồn nước; các nguồn (dạng số của fonte/fons); họ tên trong tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient fontes

Vietnamese_translation

the fontes flow

Vietnamese_translation

mineral fontes

Vietnamese_translation

historical fontes

Vietnamese_translation

the fontes

Vietnamese_translation

sacred fontes

Vietnamese_translation

fontes of knowledge

Vietnamese_translation

natural fontes

Vietnamese_translation

the fontes remain

Vietnamese_translation

many fontes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay