foolhardinesses abound
sự ngốc nghếch lan rộng
foolhardinesses revealed
sự ngốc nghếch bị phơi bày
foolhardinesses displayed
sự ngốc nghếch được thể hiện
foolhardinesses diminish
sự ngốc nghếch giảm đi
foolhardinesses questioned
sự ngốc nghếch bị đặt câu hỏi
foolhardinesses criticized
sự ngốc nghếch bị chỉ trích
foolhardinesses noted
sự ngốc nghếch được lưu ý
foolhardinesses challenged
sự ngốc nghếch bị thách thức
foolhardinesses ignored
sự ngốc nghếch bị bỏ qua
foolhardinesses recognized
sự ngốc nghếch được công nhận
his foolhardinesses often led him into dangerous situations.
Sự ngốc nghếch của anh ấy thường khiến anh ấy rơi vào những tình huống nguy hiểm.
the foolhardinesses of youth can sometimes be a blessing in disguise.
Sự ngốc nghếch của tuổi trẻ đôi khi có thể là một điều may mắn bất ngờ.
she regretted her foolhardinesses after the accident.
Cô ấy hối hận về sự ngốc nghếch của mình sau vụ tai nạn.
his foolhardinesses in business cost him a lot of money.
Sự ngốc nghếch của anh ấy trong kinh doanh khiến anh ấy mất rất nhiều tiền.
foolhardinesses can lead to unexpected consequences.
Sự ngốc nghếch có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
they admired his courage but criticized his foolhardinesses.
Họ ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy nhưng chỉ trích sự ngốc nghếch của anh ấy.
his foolhardinesses were often mistaken for bravery.
Sự ngốc nghếch của anh ấy thường bị nhầm là sự dũng cảm.
she learned from her foolhardinesses and became more cautious.
Cô ấy đã học hỏi từ những sự ngốc nghếch của mình và trở nên thận trọng hơn.
foolhardinesses in sports can lead to injuries.
Sự ngốc nghếch trong thể thao có thể dẫn đến chấn thương.
his foolhardinesses were legendary among his friends.
Sự ngốc nghếch của anh ấy trở thành huyền thoại trong số bạn bè của anh ấy.
foolhardinesses abound
sự ngốc nghếch lan rộng
foolhardinesses revealed
sự ngốc nghếch bị phơi bày
foolhardinesses displayed
sự ngốc nghếch được thể hiện
foolhardinesses diminish
sự ngốc nghếch giảm đi
foolhardinesses questioned
sự ngốc nghếch bị đặt câu hỏi
foolhardinesses criticized
sự ngốc nghếch bị chỉ trích
foolhardinesses noted
sự ngốc nghếch được lưu ý
foolhardinesses challenged
sự ngốc nghếch bị thách thức
foolhardinesses ignored
sự ngốc nghếch bị bỏ qua
foolhardinesses recognized
sự ngốc nghếch được công nhận
his foolhardinesses often led him into dangerous situations.
Sự ngốc nghếch của anh ấy thường khiến anh ấy rơi vào những tình huống nguy hiểm.
the foolhardinesses of youth can sometimes be a blessing in disguise.
Sự ngốc nghếch của tuổi trẻ đôi khi có thể là một điều may mắn bất ngờ.
she regretted her foolhardinesses after the accident.
Cô ấy hối hận về sự ngốc nghếch của mình sau vụ tai nạn.
his foolhardinesses in business cost him a lot of money.
Sự ngốc nghếch của anh ấy trong kinh doanh khiến anh ấy mất rất nhiều tiền.
foolhardinesses can lead to unexpected consequences.
Sự ngốc nghếch có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
they admired his courage but criticized his foolhardinesses.
Họ ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy nhưng chỉ trích sự ngốc nghếch của anh ấy.
his foolhardinesses were often mistaken for bravery.
Sự ngốc nghếch của anh ấy thường bị nhầm là sự dũng cảm.
she learned from her foolhardinesses and became more cautious.
Cô ấy đã học hỏi từ những sự ngốc nghếch của mình và trở nên thận trọng hơn.
foolhardinesses in sports can lead to injuries.
Sự ngốc nghếch trong thể thao có thể dẫn đến chấn thương.
his foolhardinesses were legendary among his friends.
Sự ngốc nghếch của anh ấy trở thành huyền thoại trong số bạn bè của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay