footbaths

[Mỹ]/ˈfʊtbɑːθ/
[Anh]/ˈfʊtbæθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bồn dùng để ngâm chân; một spa chân hoặc nơi rửa chân

Cụm từ & Cách kết hợp

footbath benefits

lợi ích ngâm chân

footbath therapy

liệu pháp ngâm chân

footbath experience

trải nghiệm ngâm chân

footbath session

buổi ngâm chân

footbath relaxation

thư giãn ngâm chân

footbath ingredients

thành phần ngâm chân

footbath soak

ngâm chân

footbath routine

thói quen ngâm chân

footbath solution

dung dịch ngâm chân

footbath setup

thiết lập bồn ngâm chân

Câu ví dụ

after a long day, i enjoy a relaxing footbath.

Sau một ngày dài, tôi thích ngâm chân thư giãn.

a warm footbath can help relieve stress.

Một bồn ngâm chân ấm có thể giúp giảm căng thẳng.

she prepared a soothing footbath with essential oils.

Cô ấy chuẩn bị một bồn ngâm chân thư giãn với tinh dầu.

he likes to soak his feet in a footbath every evening.

Anh ấy thích ngâm chân trong bồn ngâm chân mỗi tối.

footbaths are popular in many wellness spas.

Bồn ngâm chân phổ biến ở nhiều spa chăm sóc sức khỏe.

after the hike, we treated ourselves to a footbath.

Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã tự thưởng cho mình một bồn ngâm chân.

a footbath can improve circulation in your feet.

Một bồn ngâm chân có thể cải thiện lưu thông máu ở chân của bạn.

she added lavender to her footbath for relaxation.

Cô ấy thêm oải hương vào bồn ngâm chân của mình để thư giãn.

using a footbath is a great way to pamper yourself.

Sử dụng bồn ngâm chân là một cách tuyệt vời để tự thưởng cho mình.

he found relief from his sore feet with a warm footbath.

Anh ấy tìm thấy sự giảm đau ở chân mỏi của mình với một bồn ngâm chân ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay