| số nhiều | footbridges |
The footbridge swayed when I ran across.
Cầu đi bộ lắc lư khi tôi chạy qua.
The footbridge provides a safe passage over the busy road.
Cầu đi bộ cung cấp một lối đi an toàn qua con đường bận rộn.
I like to take a leisurely stroll across the footbridge in the park.
Tôi thích đi dạo thong thả trên cầu đi bộ trong công viên.
The footbridge offers a scenic view of the river below.
Cầu đi bộ mang đến một khung cảnh đẹp nhìn xuống dòng sông bên dưới.
The footbridge is a convenient way to cross the railway tracks.
Cầu đi bộ là một cách thuận tiện để băng qua đường ray tàu hỏa.
The footbridge was decorated with colorful flowers for the festival.
Cầu đi bộ được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc cho lễ hội.
The footbridge connects the two sides of the campus together.
Cầu đi bộ kết nối hai bên của khuôn viên trường với nhau.
I saw a couple holding hands while walking across the footbridge.
Tôi thấy một cặp đôi nắm tay nhau khi đi bộ qua cầu đi bộ.
The footbridge was closed for maintenance after a heavy storm.
Cầu đi bộ đã bị đóng cửa để bảo trì sau một cơn bão lớn.
The footbridge is wheelchair accessible for people with disabilities.
Cầu đi bộ có thể sử dụng xe lăn cho người khuyết tật.
The footbridge is a popular spot for photographers to capture city views.
Cầu đi bộ là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia để chụp những cảnh quan thành phố.
The footbridge swayed when I ran across.
Cầu đi bộ lắc lư khi tôi chạy qua.
The footbridge provides a safe passage over the busy road.
Cầu đi bộ cung cấp một lối đi an toàn qua con đường bận rộn.
I like to take a leisurely stroll across the footbridge in the park.
Tôi thích đi dạo thong thả trên cầu đi bộ trong công viên.
The footbridge offers a scenic view of the river below.
Cầu đi bộ mang đến một khung cảnh đẹp nhìn xuống dòng sông bên dưới.
The footbridge is a convenient way to cross the railway tracks.
Cầu đi bộ là một cách thuận tiện để băng qua đường ray tàu hỏa.
The footbridge was decorated with colorful flowers for the festival.
Cầu đi bộ được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc cho lễ hội.
The footbridge connects the two sides of the campus together.
Cầu đi bộ kết nối hai bên của khuôn viên trường với nhau.
I saw a couple holding hands while walking across the footbridge.
Tôi thấy một cặp đôi nắm tay nhau khi đi bộ qua cầu đi bộ.
The footbridge was closed for maintenance after a heavy storm.
Cầu đi bộ đã bị đóng cửa để bảo trì sau một cơn bão lớn.
The footbridge is wheelchair accessible for people with disabilities.
Cầu đi bộ có thể sử dụng xe lăn cho người khuyết tật.
The footbridge is a popular spot for photographers to capture city views.
Cầu đi bộ là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia để chụp những cảnh quan thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay