footstraps

[Mỹ]/ˈfʊtstræps/
[Anh]/ˈfʊtstræps/

Dịch

n. các dây đeo hoặc vòng dây gắn vào thiết bị (như các bảng lướt sóng hoặc bảng windsurfing) mà người sử dụng cắm chân vào để cố định bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

using footstraps

Sử dụng dây buộc chân

footstraps attached

Dây buộc chân đã được gắn

tighten footstraps

Tighten dây buộc chân

footstraps loose

Dây buộc chân lỏng lẻo

adjust footstraps

Điều chỉnh dây buộc chân

footstraps needed

Cần dây buộc chân

footstraps secure

Dây buộc chân an toàn

footstraps installation

Thiết lập dây buộc chân

footstraps properly

Dây buộc chân đúng cách

Câu ví dụ

footstraps on a sailboat help sailors maintain balance during sailing.

Đai chân trên thuyền buồm giúp thủy thủ duy trì thăng bằng khi đang đi thuyền.

the footstraps were securely fastened to the deck of the boat.

Đai chân được buộc chắc chắn vào sàn thuyền.

i adjusted the footstraps to fit my feet properly before setting sail.

Tôi đã điều chỉnh đai chân để vừa chân trước khi khởi航.

the footstraps kept my feet stable throughout the rough voyage.

Đai chân giúp chân tôi ổn định trong suốt chuyến đi sóng gió.

always wear footstraps for safety when windsurfing or kitesurfing.

Luôn đeo đai chân để đảm bảo an toàn khi windsurfing hoặc kitesurfing.

the experienced kiteboarder gripped the footstraps tightly during the trick.

Người chơi kiteboard giàu kinh nghiệm siết chặt đai chân trong lúc thực hiện chiêu thức.

always check the footstraps before each use to ensure they are in good condition.

Luôn kiểm tra đai chân trước mỗi lần sử dụng để đảm bảo chúng ở trong tình trạng tốt.

the footstraps need replacement after years of continuous use on the water.

Đai chân cần được thay thế sau nhiều năm sử dụng liên tục trên mặt nước.

my adjustable footstraps accommodate different riding styles and preferences.

Đai chân điều chỉnh được của tôi phù hợp với nhiều phong cách và sở thích khác nhau.

the high-quality footstraps provided excellent grip and precise control.

Đai chân chất lượng cao cung cấp lực bám tốt và kiểm soát chính xác.

loose footstraps can be dangerous and should be tightened immediately.

Đai chân lỏng lẻo có thể nguy hiểm và cần được siết chặt ngay lập tức.

the footstraps showed signs of wear after one season of intensive use.

Đai chân đã xuất hiện dấu hiệu mài mòn sau một mùa sử dụng nặng.

these footstraps are compatible with most windsurfing boards on the market.

Đai chân này tương thích với hầu hết các bảng windsurfing trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay