footwell mat
tấm thảm trải sàn
footwell lighting
đèn chân
footwell space
không gian chân
footwell carpet
thảm trải chân
footwell heater
bộ sưởi chân
footwell cover
bìa chân
footwell area
khu vực chân
footwell design
thiết kế chân
footwell trim
viền chân
footwell storage
vùng chứa đồ chân
the footwell of the car was covered in mud.
khay để chân của xe bị dính bùn đất.
he found his keys in the footwell after searching for hours.
sau khi tìm kiếm hàng giờ, anh ấy tìm thấy chìa khóa của mình trong khay để chân.
make sure to clean the footwell regularly to avoid dirt buildup.
hãy nhớ làm sạch khay để chân thường xuyên để tránh tích tụ bụi bẩn.
the footwell lighting adds a nice touch to the car's interior.
ánh sáng khay để chân thêm một nét đẹp cho nội thất xe.
she noticed a strange smell coming from the footwell.
cô ấy nhận thấy có mùi lạ phát ra từ khay để chân.
he adjusted the seat to make more room in the footwell.
anh ấy điều chỉnh ghế để có thêm không gian trong khay để chân.
there was a water leak in the footwell after the heavy rain.
sau trận mưa lớn, có rò rỉ nước trong khay để chân.
the footwell mats were designed to trap dirt and moisture.
tấm thảm khay để chân được thiết kế để giữ bụi bẩn và độ ẩm.
he kicked off his shoes and rested his feet in the footwell.
anh ấy đá bỏ giày và để chân lên khay để chân.
she found a lost sock in the footwell of the backseat.
cô ấy tìm thấy một chiếc tất bị mất trong khay để chân của hàng ghế sau.
footwell mat
tấm thảm trải sàn
footwell lighting
đèn chân
footwell space
không gian chân
footwell carpet
thảm trải chân
footwell heater
bộ sưởi chân
footwell cover
bìa chân
footwell area
khu vực chân
footwell design
thiết kế chân
footwell trim
viền chân
footwell storage
vùng chứa đồ chân
the footwell of the car was covered in mud.
khay để chân của xe bị dính bùn đất.
he found his keys in the footwell after searching for hours.
sau khi tìm kiếm hàng giờ, anh ấy tìm thấy chìa khóa của mình trong khay để chân.
make sure to clean the footwell regularly to avoid dirt buildup.
hãy nhớ làm sạch khay để chân thường xuyên để tránh tích tụ bụi bẩn.
the footwell lighting adds a nice touch to the car's interior.
ánh sáng khay để chân thêm một nét đẹp cho nội thất xe.
she noticed a strange smell coming from the footwell.
cô ấy nhận thấy có mùi lạ phát ra từ khay để chân.
he adjusted the seat to make more room in the footwell.
anh ấy điều chỉnh ghế để có thêm không gian trong khay để chân.
there was a water leak in the footwell after the heavy rain.
sau trận mưa lớn, có rò rỉ nước trong khay để chân.
the footwell mats were designed to trap dirt and moisture.
tấm thảm khay để chân được thiết kế để giữ bụi bẩn và độ ẩm.
he kicked off his shoes and rested his feet in the footwell.
anh ấy đá bỏ giày và để chân lên khay để chân.
she found a lost sock in the footwell of the backseat.
cô ấy tìm thấy một chiếc tất bị mất trong khay để chân của hàng ghế sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay