forasteros

[Mỹ]/fɒrəˈsteərəʊz/
[Anh]/fɔːrəˈsteroʊz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the forasteros came

forasteros arriving

forasteros leaving

forasteros waiting

forasteros welcome

forasteros seeking

these forasteros

forasteros staying

forasteros remain

forasteros entering

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay