force-feeding

[Mỹ]/[fɔːs ˈfiːdɪŋ]/
[Anh]/[fɔːrs ˈfiːdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành vi cung cấp thức ăn cho một người hoặc một vật bằng bạo lực, đặc biệt là gia súc; Hành động cung cấp đầu vào cho một hệ thống hoặc quy trình bằng bạo lực.
v. Cung cấp thức ăn cho một người hoặc một vật bằng bạo lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

force-feeding livestock

thức ăn ép cho gia súc

avoiding force-feeding

tránh thức ăn ép

force-feeding trial

thử nghiệm thức ăn ép

force-feeding them

thức ăn ép họ

force-feeding practice

thực hành thức ăn ép

force-feeding regime

chế độ thức ăn ép

force-feeding process

quy trình thức ăn ép

force-feeding system

hệ thống thức ăn ép

force-feeding ducks

thức ăn ép ngan

Câu ví dụ

the farmer used force-feeding techniques to fatten the geese for foie gras.

Nông dân đã sử dụng các kỹ thuật cho ăn ép để làm béo ngan nhằm sản xuất gan ngỗng.

critics condemned the practice of force-feeding as cruel and inhumane.

Các nhà phê bình lên án việc cho ăn ép là tàn nhẫn và phi nhân đạo.

the documentary exposed the harsh realities of force-feeding ducks for pâté.

Phim tài liệu đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt của việc cho ăn ép vịt để sản xuất pâté.

animal rights activists strongly oppose the use of force-feeding in the food industry.

Các nhà hoạt động quyền động vật mạnh mẽ phản đối việc sử dụng cho ăn ép trong ngành công nghiệp thực phẩm.

the veterinarian warned against force-feeding a sick animal without proper guidance.

Bác sĩ thú y đã cảnh báo không nên cho ăn ép một con vật đang bị bệnh mà không có sự hướng dẫn đúng đắn.

the chef explained the traditional methods of force-feeding geese to produce high-quality foie gras.

Người đầu bếp đã giải thích các phương pháp truyền thống cho ăn ép ngan để sản xuất gan ngỗng chất lượng cao.

the debate over force-feeding continues, with proponents citing economic benefits.

Tranh luận về việc cho ăn ép vẫn tiếp diễn, với những người ủng hộ viện dẫn lợi ích kinh tế.

she refused to participate in the project involving force-feeding livestock.

Cô ấy từ chối tham gia vào dự án liên quan đến việc cho ăn ép gia súc.

the government is considering stricter regulations regarding force-feeding practices.

Chính phủ đang xem xét các quy định nghiêm ngặt hơn liên quan đến các phương pháp cho ăn ép.

the ethical implications of force-feeding are a subject of ongoing discussion.

Các hệ lụy đạo đức của việc cho ăn ép là chủ đề của cuộc tranh luận đang diễn ra.

despite the controversy, some farms continue to employ force-feeding methods.

Dù có tranh cãi, một số trang trại vẫn tiếp tục sử dụng các phương pháp cho ăn ép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay