forearming strategy
chiến lược phòng thủ trước
forearming measures
biện pháp phòng thủ trước
forearming techniques
kỹ thuật phòng thủ trước
forearming approach
phương pháp phòng thủ trước
forearming actions
hành động phòng thủ trước
forearming tactics
chiến thuật phòng thủ trước
forearming plans
kế hoạch phòng thủ trước
forearming initiatives
sáng kiến phòng thủ trước
forearming guidelines
hướng dẫn phòng thủ trước
forearming policies
quy định phòng thủ trước
forearming yourself with knowledge is essential for success.
Trang bị cho mình kiến thức là điều cần thiết để thành công.
she believes in forearming children with critical thinking skills.
Cô ấy tin tưởng vào việc trang bị cho trẻ em những kỹ năng tư duy phản biện.
forearming your team with the right tools can improve productivity.
Trang bị cho nhóm của bạn những công cụ phù hợp có thể cải thiện năng suất.
he spent time forearming himself for the upcoming interview.
Anh ấy dành thời gian chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn sắp tới.
forearming yourself against potential risks is a smart strategy.
Chuẩn bị trước cho những rủi ro tiềm ẩn là một chiến lược thông minh.
forearming employees with training enhances workplace safety.
Trang bị cho nhân viên bằng các khóa đào tạo sẽ nâng cao sự an toàn nơi làm việc.
they are forearming their marketing strategy for the new product launch.
Họ đang chuẩn bị chiến lược marketing của mình cho việc ra mắt sản phẩm mới.
forearming yourself with experience can lead to better decision-making.
Trang bị cho mình kinh nghiệm có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
she is forearming her presentation with relevant data and examples.
Cô ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình của mình với các dữ liệu và ví dụ liên quan.
forearming the community with resources can foster resilience.
Trang bị cho cộng đồng với các nguồn lực có thể thúc đẩy khả năng phục hồi.
forearming strategy
chiến lược phòng thủ trước
forearming measures
biện pháp phòng thủ trước
forearming techniques
kỹ thuật phòng thủ trước
forearming approach
phương pháp phòng thủ trước
forearming actions
hành động phòng thủ trước
forearming tactics
chiến thuật phòng thủ trước
forearming plans
kế hoạch phòng thủ trước
forearming initiatives
sáng kiến phòng thủ trước
forearming guidelines
hướng dẫn phòng thủ trước
forearming policies
quy định phòng thủ trước
forearming yourself with knowledge is essential for success.
Trang bị cho mình kiến thức là điều cần thiết để thành công.
she believes in forearming children with critical thinking skills.
Cô ấy tin tưởng vào việc trang bị cho trẻ em những kỹ năng tư duy phản biện.
forearming your team with the right tools can improve productivity.
Trang bị cho nhóm của bạn những công cụ phù hợp có thể cải thiện năng suất.
he spent time forearming himself for the upcoming interview.
Anh ấy dành thời gian chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn sắp tới.
forearming yourself against potential risks is a smart strategy.
Chuẩn bị trước cho những rủi ro tiềm ẩn là một chiến lược thông minh.
forearming employees with training enhances workplace safety.
Trang bị cho nhân viên bằng các khóa đào tạo sẽ nâng cao sự an toàn nơi làm việc.
they are forearming their marketing strategy for the new product launch.
Họ đang chuẩn bị chiến lược marketing của mình cho việc ra mắt sản phẩm mới.
forearming yourself with experience can lead to better decision-making.
Trang bị cho mình kinh nghiệm có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
she is forearming her presentation with relevant data and examples.
Cô ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình của mình với các dữ liệu và ví dụ liên quan.
forearming the community with resources can foster resilience.
Trang bị cho cộng đồng với các nguồn lực có thể thúc đẩy khả năng phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay