foreguards installed
Đã lắp đặt bộ phận chắn trước
check foreguards
Kiểm tra bộ phận chắn trước
foreguards required
Cần bộ phận chắn trước
install foreguards
Lắp đặt bộ phận chắn trước
remove foreguards
Gỡ bỏ bộ phận chắn trước
foreguards damaged
Bộ phận chắn trước bị hư hỏng
inspect foreguards
Khảo sát bộ phận chắn trước
foreguards broken
Bộ phận chắn trước bị gãy
replace foreguards
Thay thế bộ phận chắn trước
foreguards missing
Bộ phận chắn trước bị thiếu
foreguards installed
Đã lắp đặt bộ phận chắn trước
check foreguards
Kiểm tra bộ phận chắn trước
foreguards required
Cần bộ phận chắn trước
install foreguards
Lắp đặt bộ phận chắn trước
remove foreguards
Gỡ bỏ bộ phận chắn trước
foreguards damaged
Bộ phận chắn trước bị hư hỏng
inspect foreguards
Khảo sát bộ phận chắn trước
foreguards broken
Bộ phận chắn trước bị gãy
replace foreguards
Thay thế bộ phận chắn trước
foreguards missing
Bộ phận chắn trước bị thiếu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay