foreguards

[Mỹ]/fɔːɡɑːdz/
[Anh]/fɔːrɡɑːrdz/

Dịch

n. (số nhiều) vanguard; phần đầu của một đội quân hoặc hạm đội; avant-garde; các nghệ sĩ hoặc tác phẩm mang tính đổi mới hoặc thực nghiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

foreguards installed

Đã lắp đặt bộ phận chắn trước

check foreguards

Kiểm tra bộ phận chắn trước

foreguards required

Cần bộ phận chắn trước

install foreguards

Lắp đặt bộ phận chắn trước

remove foreguards

Gỡ bỏ bộ phận chắn trước

foreguards damaged

Bộ phận chắn trước bị hư hỏng

inspect foreguards

Khảo sát bộ phận chắn trước

foreguards broken

Bộ phận chắn trước bị gãy

replace foreguards

Thay thế bộ phận chắn trước

foreguards missing

Bộ phận chắn trước bị thiếu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay