foreland

[Mỹ]/'fɔːlənd/
[Anh]/'forlənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũi đất thấp, vùng biên giới, đất nhô ra (đối diện với đất liền)
Word Forms
số nhiềuforelands

Cụm từ & Cách kết hợp

coastal foreland

vùng trước bờ biển

geological foreland

vùng trước địa chất

foreland basin

bồn chứa vùng trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay