| số nhiều | forelands |
coastal foreland
vùng trước bờ biển
geological foreland
vùng trước địa chất
foreland basin
bồn chứa vùng trước
coastal foreland
vùng trước bờ biển
geological foreland
vùng trước địa chất
foreland basin
bồn chứa vùng trước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay