forenames list
danh sách tên đệm
forenames only
chỉ tên đệm
forenames required
tên đệm bắt buộc
forenames field
trường tên đệm
forenames input
nhập tên đệm
forenames section
phần tên đệm
forenames format
định dạng tên đệm
forenames example
ví dụ về tên đệm
forenames database
cơ sở dữ liệu tên đệm
forenames entry
bản ghi tên đệm
many cultures have unique forenames that carry significant meanings.
Nhiều nền văn hóa có những cái tên độc đáo mang những ý nghĩa quan trọng.
in some countries, forenames are chosen based on family traditions.
Ở một số quốc gia, tên được chọn dựa trên truyền thống gia đình.
forenames often reflect cultural heritage and history.
Tên thường phản ánh di sản văn hóa và lịch sử.
she prefers to use her forenames rather than her surname.
Cô ấy thích sử dụng tên của mình hơn là họ.
forenames can sometimes indicate a person's gender.
Tên đôi khi có thể cho biết giới tính của một người.
in official documents, both forenames and surnames are required.
Trong các tài liệu chính thức, cả tên và họ đều được yêu cầu.
some people have multiple forenames due to family customs.
Một số người có nhiều tên vì phong tục gia đình.
choosing forenames for children can be a challenging decision for parents.
Việc chọn tên cho con cái có thể là một quyết định khó khăn đối với các bậc cha mẹ.
forenames can be inspired by literary characters or historical figures.
Tên có thể lấy cảm hứng từ các nhân vật văn học hoặc các nhân vật lịch sử.
in some cultures, the order of forenames is significant.
Ở một số nền văn hóa, thứ tự của tên là quan trọng.
forenames list
danh sách tên đệm
forenames only
chỉ tên đệm
forenames required
tên đệm bắt buộc
forenames field
trường tên đệm
forenames input
nhập tên đệm
forenames section
phần tên đệm
forenames format
định dạng tên đệm
forenames example
ví dụ về tên đệm
forenames database
cơ sở dữ liệu tên đệm
forenames entry
bản ghi tên đệm
many cultures have unique forenames that carry significant meanings.
Nhiều nền văn hóa có những cái tên độc đáo mang những ý nghĩa quan trọng.
in some countries, forenames are chosen based on family traditions.
Ở một số quốc gia, tên được chọn dựa trên truyền thống gia đình.
forenames often reflect cultural heritage and history.
Tên thường phản ánh di sản văn hóa và lịch sử.
she prefers to use her forenames rather than her surname.
Cô ấy thích sử dụng tên của mình hơn là họ.
forenames can sometimes indicate a person's gender.
Tên đôi khi có thể cho biết giới tính của một người.
in official documents, both forenames and surnames are required.
Trong các tài liệu chính thức, cả tên và họ đều được yêu cầu.
some people have multiple forenames due to family customs.
Một số người có nhiều tên vì phong tục gia đình.
choosing forenames for children can be a challenging decision for parents.
Việc chọn tên cho con cái có thể là một quyết định khó khăn đối với các bậc cha mẹ.
forenames can be inspired by literary characters or historical figures.
Tên có thể lấy cảm hứng từ các nhân vật văn học hoặc các nhân vật lịch sử.
in some cultures, the order of forenames is significant.
Ở một số nền văn hóa, thứ tự của tên là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay