early forenoons
buổi sáng sớm
quiet forenoons
buổi sáng yên tĩnh
busy forenoons
buổi sáng bận rộn
sunny forenoons
buổi sáng nắng
productive forenoons
buổi sáng năng suất
leisurely forenoons
buổi sáng thoải mái
cool forenoons
buổi sáng mát mẻ
peaceful forenoons
buổi sáng thanh bình
bright forenoons
buổi sáng tươi sáng
long forenoons
buổi sáng dài
she spends her forenoons studying at the library.
Cô ấy dành những buổi sáng sớm để học ở thư viện.
forenoons are often the best time for meetings.
Những buổi sáng sớm thường là thời điểm tốt nhất cho các cuộc họp.
he enjoys going for walks in the forenoons.
Anh ấy thích đi dạo vào buổi sáng sớm.
they usually have breakfast together in the forenoons.
Họ thường ăn sáng cùng nhau vào buổi sáng sớm.
forenoons can be quite productive if you plan well.
Những buổi sáng sớm có thể rất hiệu quả nếu bạn lên kế hoạch tốt.
she dedicates her forenoons to painting.
Cô ấy dành những buổi sáng sớm để vẽ tranh.
forenoons are reserved for important tasks.
Những buổi sáng sớm được dành cho các nhiệm vụ quan trọng.
he prefers to exercise in the forenoons.
Anh ấy thích tập thể dục vào buổi sáng sớm.
they often plan their vacations for the forenoons.
Họ thường lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của họ vào buổi sáng sớm.
forenoons are ideal for quiet reflection.
Những buổi sáng sớm rất lý tưởng để suy ngẫm yên tĩnh.
early forenoons
buổi sáng sớm
quiet forenoons
buổi sáng yên tĩnh
busy forenoons
buổi sáng bận rộn
sunny forenoons
buổi sáng nắng
productive forenoons
buổi sáng năng suất
leisurely forenoons
buổi sáng thoải mái
cool forenoons
buổi sáng mát mẻ
peaceful forenoons
buổi sáng thanh bình
bright forenoons
buổi sáng tươi sáng
long forenoons
buổi sáng dài
she spends her forenoons studying at the library.
Cô ấy dành những buổi sáng sớm để học ở thư viện.
forenoons are often the best time for meetings.
Những buổi sáng sớm thường là thời điểm tốt nhất cho các cuộc họp.
he enjoys going for walks in the forenoons.
Anh ấy thích đi dạo vào buổi sáng sớm.
they usually have breakfast together in the forenoons.
Họ thường ăn sáng cùng nhau vào buổi sáng sớm.
forenoons can be quite productive if you plan well.
Những buổi sáng sớm có thể rất hiệu quả nếu bạn lên kế hoạch tốt.
she dedicates her forenoons to painting.
Cô ấy dành những buổi sáng sớm để vẽ tranh.
forenoons are reserved for important tasks.
Những buổi sáng sớm được dành cho các nhiệm vụ quan trọng.
he prefers to exercise in the forenoons.
Anh ấy thích tập thể dục vào buổi sáng sớm.
they often plan their vacations for the forenoons.
Họ thường lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của họ vào buổi sáng sớm.
forenoons are ideal for quiet reflection.
Những buổi sáng sớm rất lý tưởng để suy ngẫm yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay