forepaws

[Mỹ]/'fɔːpɔː/
[Anh]/ˈfɔrˌpɔ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chân trước; bàn chân trước.

Câu ví dụ

The cat extended its forepaw to play with the toy.

Con mèo đã duỗi vuốt trước để chơi đùa với đồ chơi.

The dog used its forepaw to scratch behind its ear.

Con chó dùng vuốt trước để gãi sau tai.

The bear's forepaws are strong and powerful for digging.

Những vuốt trước của gấu khỏe và mạnh mẽ để đào bới.

The squirrel held the nut with its forepaws.

Con sóc giữ quả thông bằng vuốt trước của nó.

The fox carefully cleaned its fur with its forepaw.

Con cáo cẩn thận làm sạch bộ lông của nó bằng vuốt trước.

The raccoon used its forepaws to manipulate the food.

Con gấu lồng đèn dùng vuốt trước để xử lý thức ăn.

The rabbit groomed itself with its forepaws.

Con thỏ chải chuốt bộ lông của nó bằng vuốt trước.

The monkey used its forepaw to pick fruits from the tree.

Con khỉ dùng vuốt trước để hái trái cây từ trên cây.

The tiger's forepaws are equipped with sharp claws for hunting.

Những vuốt trước của hổ được trang bị những móng vuốt sắc bén để săn mồi.

The panda held the bamboo shoot with its forepaws.

Con gấu trúc giữ măng tre bằng vuốt trước của nó.

Ví dụ thực tế

The koala has two " thumbs" on each forepaw, opposed to three " fingers" .

Gấu koala có hai " ngón tay cái" trên mỗi bàn tay trước, trái ngược với ba " ngón tay".

Nguồn: IELTS Listening

A great forepaw caught him a glancing blow at the hips-just grazing him.

Một bàn tay trước tuyệt vời đã va vào hông anh ta - chỉ chạm nhẹ.

Nguồn: Son of Mount Tai (Part 1)

She nimbly turned the present with her forepaw, just like she was a spry young dog once more.

Cô ấy nhanh nhẹn xoay quà tặng bằng bàn tay trước của mình, giống như cô ấy lại là một chú chó nhanh nhẹn và trẻ trung.

Nguồn: Selected English short passages

Pat stands staunch and true, a sturdy pattern in black and white, his nose on a line with his back, one forepaw lifted daintily, his tail rigid, curving upward a little at the end.

Pat đứng vững chắc và trung thực, một hình mẫu chắc chắn màu đen và trắng, cái mũi của anh ấy thẳng hàng với lưng, một bàn tay trước được nâng lên một cách duyên dáng, cái đuôi của anh ấy cứng nhắc, hơi cong lên ở cuối.

Nguồn: Cross Creek (Part 2)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay