The dark clouds foreshadowed a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
Her sudden silence foreshadowed bad news.
Sự im lặng đột ngột của cô báo hiệu tin xấu.
The mysterious letter foreshadowed an unexpected event.
Bức thư bí ẩn báo hiệu một sự kiện bất ngờ.
The eerie music foreshadowed a spooky scene.
Nhạc nền kỳ lạ báo hiệu một cảnh đáng sợ.
His constant complaints foreshadowed his resignation.
Những lời phàn nàn liên tục của anh báo hiệu sự từ chức của anh.
The broken mirror foreshadowed a streak of bad luck.
Kính vỡ báo hiệu một chuỗi may mắn xấu.
The strange noise foreshadowed a mysterious presence.
Tiếng động lạ báo hiệu sự hiện diện bí ẩn.
Her pale face foreshadowed her illness.
Khuôn mặt nhợt nhạt của cô báo hiệu bệnh tật của cô.
The old legend foreshadowed the hero's journey.
Truyền thuyết cổ xưa báo hiệu cuộc hành trình của người hùng.
The cryptic message foreshadowed a hidden treasure.
Thông điệp bí ẩn báo hiệu một kho báu ẩn giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay