forestless

[Mỹ]/fɔːrɪstlɪs/
[Anh]/fɔːrɪstlɪs/

Dịch

adj. không có rừng; thiếu thảm thực vật rừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

forestless region

khu vực không có rừng

forestless land

vùng đất không có rừng

become forestless

trở nên không có rừng

now forestless

bây giờ không có rừng

completely forestless

hoàn toàn không có rừng

forestless area

khu vực không có rừng

render forestless

làm cho không có rừng

largely forestless

chủ yếu không có rừng

forestless landscape

khung cảnh không có rừng

almost forestless

gần như không có rừng

Câu ví dụ

the forestless landscape stretched for miles.

Khu vực không có rừng trải dài hàng dặm.

they lived in a forestless region with no trees.

Họ sống trong một vùng không có rừng và không có cây.

the forestless plateau was barren and dry.

Cao nguyên không có rừng cằn cợt và khô hạn.

after the fire, the area became forestless.

Sau đám cháy, khu vực trở nên không có rừng.

forestless zones are expanding due to deforestation.

Các khu vực không có rừng đang mở rộng do nạn phá rừng.

the forestless terrain made travel difficult.

Địa hình không có rừng khiến việc đi lại khó khăn.

some species cannot survive in forestless environments.

Một số loài không thể sống sót trong môi trường không có rừng.

the forestless hills were eroded by wind and rain.

Những ngọn đồi không có rừng bị xói mòn bởi gió và mưa.

they adapted to life in a forestless world.

Họ thích nghi với cuộc sống trong một thế giới không có rừng.

forestless areas often have extreme temperatures.

Các khu vực không có rừng thường có nhiệt độ khắc nghiệt.

the forestless plain was covered in shrubs.

Đồng bằng không có rừng được bao phủ bởi cây bụi.

ancient civilizations often settled in forestless valleys.

Các nền văn minh cổ đại thường định cư ở các thung lũng không có rừng.

the forestless tundra stretched to the horizon.

Vùng băng giá không có rừng trải dài đến đường chân trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay