the novel explores the deep forlornnesses of the human condition.
Tác phẩm khám phá những nỗi cô đơn sâu sắc của bản chất con người.
she sensed strange forlornnesses in the abandoned house.
Cô cảm nhận được những nỗi cô đơn kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang.
his poetry expresses the forlornnesses of a forgotten generation.
Tác phẩm thơ của anh thể hiện những nỗi cô đơn của một thế hệ bị lãng quên.
they shared a moment of silent forlornnesses.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc im lặng đầy nỗi cô đơn.
the film portrays the bitter forlornnesses of old age.
Bộ phim khắc họa những nỗi cô đơn đắng cay của tuổi già.
psychologists study the various forlornnesses of urban life.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu những nỗi cô đơn đa dạng trong cuộc sống đô thị.
we discussed the subtle forlornnesses in his music.
Chúng tôi thảo luận về những nỗi cô đơn tinh tế trong âm nhạc của anh.
the painting captures the bleak forlornnesses of winter.
Bức tranh nắm bắt những nỗi cô đơn u ám của mùa đông.
she tried to hide the sudden forlornnesses she felt.
Cô cố gắng giấu đi những nỗi cô đơn đột ngột mà cô cảm thấy.
the letter revealed his inner forlornnesses to her.
Thư đã tiết lộ những nỗi cô đơn bên trong của anh cho cô.
critics analyzed the complex forlornnesses of the main character.
Các nhà phê bình phân tích những nỗi cô đơn phức tạp của nhân vật chính.
he wrote about the spiritual forlornnesses of modern society.
Anh viết về những nỗi cô đơn tinh thần của xã hội hiện đại.
the novel explores the deep forlornnesses of the human condition.
Tác phẩm khám phá những nỗi cô đơn sâu sắc của bản chất con người.
she sensed strange forlornnesses in the abandoned house.
Cô cảm nhận được những nỗi cô đơn kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang.
his poetry expresses the forlornnesses of a forgotten generation.
Tác phẩm thơ của anh thể hiện những nỗi cô đơn của một thế hệ bị lãng quên.
they shared a moment of silent forlornnesses.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc im lặng đầy nỗi cô đơn.
the film portrays the bitter forlornnesses of old age.
Bộ phim khắc họa những nỗi cô đơn đắng cay của tuổi già.
psychologists study the various forlornnesses of urban life.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu những nỗi cô đơn đa dạng trong cuộc sống đô thị.
we discussed the subtle forlornnesses in his music.
Chúng tôi thảo luận về những nỗi cô đơn tinh tế trong âm nhạc của anh.
the painting captures the bleak forlornnesses of winter.
Bức tranh nắm bắt những nỗi cô đơn u ám của mùa đông.
she tried to hide the sudden forlornnesses she felt.
Cô cố gắng giấu đi những nỗi cô đơn đột ngột mà cô cảm thấy.
the letter revealed his inner forlornnesses to her.
Thư đã tiết lộ những nỗi cô đơn bên trong của anh cho cô.
critics analyzed the complex forlornnesses of the main character.
Các nhà phê bình phân tích những nỗi cô đơn phức tạp của nhân vật chính.
he wrote about the spiritual forlornnesses of modern society.
Anh viết về những nỗi cô đơn tinh thần của xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay