formalnesses

[Mỹ]/ˈfɔːməlnəsɪz/
[Anh]/ˈfɔːrməlnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái của việc cư xử, ăn mặc hoặc tác phong trang trọng, chính thức; sự tuân thủ các quy ước và nghi thức đã được thiết lập; phẩm chất của việc được tổ chức, cấu trúc hoặc có hệ thống theo các quy tắc hoặc quy ước đã được thiết lập.

Câu ví dụ

the two cultures exhibited markedly different formalnesses in their business negotiations.

Hai nền văn hóa đã thể hiện sự trang trọng khác biệt rõ rệt trong các cuộc đàm phán kinh doanh của họ.

she noted the varying formalnesses among the attendees at the diplomatic reception.

Cô ấy nhận thấy sự khác biệt về mức độ trang trọng giữa những người tham dự buổi tiếp đón ngoại giao.

the professor discussed the formalnesses inherent in academic discourse.

Giáo sư đã thảo luận về sự trang trọng vốn có trong các cuộc tranh luận học thuật.

their correspondence revealed surprising formalnesses given their long friendship.

Thư từ của họ cho thấy sự trang trọng đáng ngạc nhiên, bất chấp tình bạn lâu năm của họ.

the conference addressed the formalnesses required in international law.

Hội nghị đã đề cập đến sự trang trọng cần thiết trong luật pháp quốc tế.

we observed multiple formalnesses in the ceremony's protocol.

Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều sự trang trọng trong quy trình của buổi lễ.

the lawyer explained the formalnesses of the legal documentation.

Luật sư đã giải thích sự trang trọng của các tài liệu pháp lý.

these social gatherings demonstrate interesting formalnesses in their customs.

Những buổi tụ họp xã hội này cho thấy những sự trang trọng thú vị trong phong tục của họ.

the book examines the formalnesses of royal protocol throughout history.

Cuốn sách nghiên cứu sự trang trọng của quy tắc hoàng gia trong suốt lịch sử.

workplace communication often involves navigating different formalnesses.

Giao tiếp nơi làm việc thường liên quan đến việc điều hướng các mức độ trang trọng khác nhau.

the diplomat navigated various formalnesses during the multinational summit.

Nhà ngoại giao đã điều hướng nhiều sự trang trọng trong suốt hội nghị đa quốc gia.

anthropologists studied the formalnesses present in traditional societies.

Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu sự trang trọng có mặt trong các xã hội truyền thống.

the wedding ceremony displayed formalnesses ranging from strict protocol to casual celebration.

Buổi lễ cưới đã thể hiện sự trang trọng từ quy trình nghiêm ngặt đến lễ kỷ niệm thân mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay