formicas

[Mỹ]/fɔːˈmaɪkəz/
[Anh]/fɔrˈmaɪkəz/

Dịch

n. một loại laminate bền được làm từ nhựa và giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

formicas table

bàn formica

formicas countertop

mặt bàn formica

formicas sheets

tấm formica

formicas colors

màu sắc formica

formicas designs

thiết kế formica

formicas patterns

hoa văn formica

formicas surfaces

bề mặt formica

formicas finishes

hoàn thiện formica

formicas styles

phong cách formica

formicas applications

ứng dụng formica

Câu ví dụ

formicas are often used in kitchen countertops.

Formica thường được sử dụng trong các mặt bàn bếp.

many people prefer formicas for their durability.

Nhiều người thích formica vì độ bền của chúng.

formicas come in various colors and patterns.

Formica có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

using formicas can save you money on renovations.

Sử dụng formica có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho việc cải tạo.

formicas are easy to clean and maintain.

Formica dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

designers often choose formicas for modern interiors.

Các nhà thiết kế thường chọn formica cho nội thất hiện đại.

formicas are resistant to scratches and stains.

Formica có khả năng chống trầy xước và vết bẩn.

formicas can mimic the look of natural wood.

Formica có thể mô phỏng vẻ ngoài của gỗ tự nhiên.

installing formicas is a popular diy project.

Lắp đặt formica là một dự án DIY phổ biến.

formicas are a great choice for budget-conscious homeowners.

Formica là một lựa chọn tuyệt vời cho những chủ nhà tiết kiệm chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay