formicivorous

[Mỹ]/fɔːˌmɪsɪˈvɒrəs/
[Anh]/fɔrˌmɪsɪˈvɔrəs/

Dịch

adj. ăn kiến

Cụm từ & Cách kết hợp

formicivorous species

loài ăn kiến

formicivorous diet

chế độ ăn kiến

formicivorous animals

động vật ăn kiến

formicivorous behavior

hành vi ăn kiến

formicivorous insects

côn trùng ăn kiến

formicivorous habits

thói quen ăn kiến

formicivorous adaptations

sự thích nghi ăn kiến

formicivorous lifestyle

phong cách sống ăn kiến

formicivorous organisms

sinh vật ăn kiến

formicivorous traits

đặc điểm ăn kiến

Câu ví dụ

the formicivorous habits of the anteater are fascinating.

Những thói quen ăn kiến của loài nhím là điều vô cùng thú vị.

formicivorous species play a crucial role in their ecosystems.

Các loài ăn kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many formicivorous animals are specialized in hunting ants.

Nhiều loài động vật ăn kiến chuyên về săn bắt kiến.

the formicivorous diet of some birds helps control ant populations.

Chế độ ăn kiến của một số loài chim giúp kiểm soát quần thể kiến.

researchers study formicivorous behavior to understand animal adaptations.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi ăn kiến để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của động vật.

formicivorous insects often have unique feeding strategies.

Các loài côn trùng ăn kiến thường có những chiến lược kiếm ăn độc đáo.

the formicivorous lifestyle can be seen in various mammal species.

Lối sống ăn kiến có thể được nhìn thấy ở nhiều loài động vật có vú khác nhau.

conservation efforts are essential for formicivorous wildlife.

Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết cho động vật hoang dã ăn kiến.

some reptiles are also formicivorous, consuming ants as a primary food source.

Một số loài bò sát cũng ăn kiến, coi kiến là nguồn thức ăn chính.

understanding formicivorous diets can help in wildlife management.

Hiểu rõ chế độ ăn của các loài ăn kiến có thể giúp trong công tác quản lý động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay