formicivory

[Mỹ]/[fɔːˈmɪsɪvəri]/
[Anh]/[fɔːrˈmɪsɪvəri]/

Dịch

n.食蚁性

Cụm từ & Cách kết hợp

formicivory behavior

hành vi ăn kiến

adapted for formicivory

thích nghi để ăn kiến

formicivory diet

chế độ ăn kiến

formicivory species

loài ăn kiến

practice formicivory

thực hành ăn kiến

formicivory adaptation

sự thích nghi ăn kiến

formicivory habits

thói quen ăn kiến

formicivory niche

hốc sinh thái ăn kiến

formicivory strategy

chiến lược ăn kiến

formicivory traits

tính trạng ăn kiến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay