fornixes of memory
các fornix của trí nhớ
fornixes of thought
các fornix của suy nghĩ
fornixes of dreams
các fornix của giấc mơ
fornixes of knowledge
các fornix của kiến thức
fornixes of art
các fornix của nghệ thuật
fornixes of time
các fornix của thời gian
fornixes of culture
các fornix của văn hóa
fornixes of history
các fornix của lịch sử
fornixes of nature
các fornix của tự nhiên
fornixes of life
các fornix của cuộc sống
the fornixes of the brain play a crucial role in memory.
hạch nền của não đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ.
researchers studied the fornixes to understand their function.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hạch nền để hiểu rõ chức năng của chúng.
damage to the fornixes can lead to cognitive impairments.
tổn thương hạch nền có thể dẫn đến suy giảm nhận thức.
the fornixes connect different parts of the limbic system.
hạch nền kết nối các bộ phận khác nhau của hệ thống viền.
understanding the fornixes is important for neuroscience.
hiểu về hạch nền rất quan trọng đối với khoa học thần kinh.
she felt a deep connection in the fornixes of her mind.
cô cảm thấy một kết nối sâu sắc trong hạch nền của tâm trí cô.
fornixes are essential for emotional processing.
hạch nền rất quan trọng cho việc xử lý cảm xúc.
the fornixes are often overlooked in brain studies.
hạch nền thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về não.
injuries to the fornixes may affect emotional responses.
chấn thương hạch nền có thể ảnh hưởng đến phản ứng cảm xúc.
he learned about the fornixes during his anatomy class.
anh ấy đã tìm hiểu về hạch nền trong lớp giải phẫu của mình.
fornixes of memory
các fornix của trí nhớ
fornixes of thought
các fornix của suy nghĩ
fornixes of dreams
các fornix của giấc mơ
fornixes of knowledge
các fornix của kiến thức
fornixes of art
các fornix của nghệ thuật
fornixes of time
các fornix của thời gian
fornixes of culture
các fornix của văn hóa
fornixes of history
các fornix của lịch sử
fornixes of nature
các fornix của tự nhiên
fornixes of life
các fornix của cuộc sống
the fornixes of the brain play a crucial role in memory.
hạch nền của não đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ.
researchers studied the fornixes to understand their function.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hạch nền để hiểu rõ chức năng của chúng.
damage to the fornixes can lead to cognitive impairments.
tổn thương hạch nền có thể dẫn đến suy giảm nhận thức.
the fornixes connect different parts of the limbic system.
hạch nền kết nối các bộ phận khác nhau của hệ thống viền.
understanding the fornixes is important for neuroscience.
hiểu về hạch nền rất quan trọng đối với khoa học thần kinh.
she felt a deep connection in the fornixes of her mind.
cô cảm thấy một kết nối sâu sắc trong hạch nền của tâm trí cô.
fornixes are essential for emotional processing.
hạch nền rất quan trọng cho việc xử lý cảm xúc.
the fornixes are often overlooked in brain studies.
hạch nền thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về não.
injuries to the fornixes may affect emotional responses.
chấn thương hạch nền có thể ảnh hưởng đến phản ứng cảm xúc.
he learned about the fornixes during his anatomy class.
anh ấy đã tìm hiểu về hạch nền trong lớp giải phẫu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay