forthcomingnesses are key
các khả năng sắp tới là chìa khóa
embracing forthcomingnesses
tiếp nhận các khả năng sắp tới
understanding forthcomingnesses
hiểu các khả năng sắp tới
promoting forthcomingnesses
thúc đẩy các khả năng sắp tới
valuing forthcomingnesses
coi trọng các khả năng sắp tới
exploring forthcomingnesses
khám phá các khả năng sắp tới
analyzing forthcomingnesses
phân tích các khả năng sắp tới
discussing forthcomingnesses
thảo luận về các khả năng sắp tới
recognizing forthcomingnesses
nhận ra các khả năng sắp tới
addressing forthcomingnesses
giải quyết các khả năng sắp tới
her forthcomingnesses make her a great team player.
sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.
we appreciated his forthcomingnesses during the meeting.
chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc họp.
the forthcomingnesses of the candidates were evaluated.
sự thẳng thắn của các ứng cử viên đã được đánh giá.
forthcomingnesses in communication can lead to better relationships.
sự thẳng thắn trong giao tiếp có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
her forthcomingnesses about her past helped build trust.
sự thẳng thắn của cô ấy về quá khứ đã giúp xây dựng niềm tin.
his forthcomingnesses during interviews impressed the panel.
sự thẳng thắn của anh ấy trong các cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
forthcomingnesses are essential for effective teamwork.
sự thẳng thắn là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
the forthcomingnesses of the report were praised by the reviewers.
sự thẳng thắn của báo cáo đã được các nhà phê bình đánh giá cao.
her forthcomingnesses about her feelings were refreshing.
sự thẳng thắn của cô ấy về cảm xúc của cô ấy rất thú vị.
forthcomingnesses in negotiations can lead to successful outcomes.
sự thẳng thắn trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả thành công.
forthcomingnesses are key
các khả năng sắp tới là chìa khóa
embracing forthcomingnesses
tiếp nhận các khả năng sắp tới
understanding forthcomingnesses
hiểu các khả năng sắp tới
promoting forthcomingnesses
thúc đẩy các khả năng sắp tới
valuing forthcomingnesses
coi trọng các khả năng sắp tới
exploring forthcomingnesses
khám phá các khả năng sắp tới
analyzing forthcomingnesses
phân tích các khả năng sắp tới
discussing forthcomingnesses
thảo luận về các khả năng sắp tới
recognizing forthcomingnesses
nhận ra các khả năng sắp tới
addressing forthcomingnesses
giải quyết các khả năng sắp tới
her forthcomingnesses make her a great team player.
sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.
we appreciated his forthcomingnesses during the meeting.
chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc họp.
the forthcomingnesses of the candidates were evaluated.
sự thẳng thắn của các ứng cử viên đã được đánh giá.
forthcomingnesses in communication can lead to better relationships.
sự thẳng thắn trong giao tiếp có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
her forthcomingnesses about her past helped build trust.
sự thẳng thắn của cô ấy về quá khứ đã giúp xây dựng niềm tin.
his forthcomingnesses during interviews impressed the panel.
sự thẳng thắn của anh ấy trong các cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
forthcomingnesses are essential for effective teamwork.
sự thẳng thắn là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
the forthcomingnesses of the report were praised by the reviewers.
sự thẳng thắn của báo cáo đã được các nhà phê bình đánh giá cao.
her forthcomingnesses about her feelings were refreshing.
sự thẳng thắn của cô ấy về cảm xúc của cô ấy rất thú vị.
forthcomingnesses in negotiations can lead to successful outcomes.
sự thẳng thắn trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay