fosamaxes

[Mỹ]/fɒsəmæks/
[Anh]/fɑːsəmæks/

Dịch

n. Một danh từ số nhiều chỉ Fosamax, một loại thuốc bisphosphonate chứa natri alendronate, được sử dụng để điều trị và phòng ngừa loãng xương như một chất ức chế sự hấp thu xương.

Cụm từ & Cách kết hợp

take fosamaxes

Uống fosamaxes

fosamaxes daily

Dùng fosamaxes hàng ngày

fosamaxes prescribed

Fosamaxes được kê đơn

prescribed fosamaxes

Fosamaxes được kê đơn

fosamaxes medication

Thuốc fosamaxes

fosamaxes side effects

Tác dụng phụ của fosamaxes

avoid fosamaxes

Tránh dùng fosamaxes

fosamaxes warning

Cảnh báo về fosamaxes

fosamaxes danger

Nguy hiểm từ fosamaxes

fosamaxes recommended

Fosamaxes được khuyến nghị

Câu ví dụ

doctors often prescribe fosamax for osteoporosis treatment.

Bác sĩ thường kê đơn fosamax để điều trị loãng xương.

fosamax helps increase bone mineral density significantly.

Fosamax giúp tăng mật độ khoáng chất trong xương một cách đáng kể.

patients should take fosamax with plain water only.

Bệnh nhân nên uống fosamax cùng với nước lọc thuần khiết.

the recommended fosamax dosage is once weekly for most patients.

Liều lượng fosamax được khuyến nghị là một lần mỗi tuần cho hầu hết bệnh nhân.

fosamax requires remaining upright for at least 30 minutes after taking.

Sau khi uống fosamax, bệnh nhân cần giữ tư thế đứng ít nhất 30 phút.

long-term fosamax therapy shows positive results in clinical studies.

Liệu pháp dùng fosamax lâu dài cho thấy kết quả tích cực trong các nghiên cứu lâm sàng.

calcium and vitamin d supplements complement fosamax treatment.

Các chất bổ sung canxi và vitamin D bổ trợ cho điều trị bằng fosamax.

some patients experience mild fosamax side effects initially.

Một số bệnh nhân ban đầu có thể gặp phải các tác dụng phụ nhẹ của fosamax.

fosamax works by inhibiting bone-resorbing cells effectively.

Fosamax hoạt động bằng cách ức chế hiệu quả các tế bào hủy xương.

regular bone density scans monitor fosamax treatment progress.

Các xét nghiệm quét mật độ xương định kỳ theo dõi tiến triển điều trị bằng fosamax.

the pharmacist explained proper fosamax administration instructions clearly.

Dược sĩ đã giải thích rõ ràng các hướng dẫn sử dụng đúng cách cho fosamax.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay