scientists study fossils to understand the history of life on earth.
Những nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch để hiểu về lịch sử của sự sống trên Trái Đất.
ammonite fossils are commonly found in sedimentary rock layers.
Các hóa thạch ammonite thường được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích.
the museum displays a rare collection of dinosaur fossils.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hiếm có của các hóa thạch khủng long.
paleontologists excavated well-preserved fossils from the ancient riverbed.
Các nhà cổ sinh vật học đã khai quật những hóa thạch được bảo tồn tốt từ lòng sông cổ đại.
index fossils help geologists determine the relative age of rock strata.
Các hóa thạch chỉ thị giúp các nhà địa chất xác định độ tuổi tương đối của các lớp đá.
living fossils like the coelacanth have remained unchanged for millions of years.
Các hóa thạch sống như cá lươn cổ đại đã không thay đổi trong hàng triệu năm.
fossil fuels are formed from the decomposed remains of ancient organisms.
Nhiên liệu hóa thạch được hình thành từ các xác hữu cơ cổ đại bị phân hủy.
marine fossils found on mountaintops indicate that the area was once under water.
Các hóa thạch biển được tìm thấy trên các đỉnh núi cho thấy khu vực này từng nằm dưới nước.
the trace fossils include footprints and burrows rather than body parts.
Các hóa thạch dấu tích bao gồm các dấu chân và hang hốc thay vì các bộ phận cơ thể.
the rapid burial of the animal was crucial for the formation of these fossils.
Sự chôn vùi nhanh chóng của con vật là yếu tố then chốt cho việc hình thành các hóa thạch này.
we visited a site famous for its abundance of plant fossils.
Chúng tôi đã đến thăm một địa điểm nổi tiếng với sự phong phú của các hóa thạch thực vật.
scientists study fossils to understand the history of life on earth.
Những nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch để hiểu về lịch sử của sự sống trên Trái Đất.
ammonite fossils are commonly found in sedimentary rock layers.
Các hóa thạch ammonite thường được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích.
the museum displays a rare collection of dinosaur fossils.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hiếm có của các hóa thạch khủng long.
paleontologists excavated well-preserved fossils from the ancient riverbed.
Các nhà cổ sinh vật học đã khai quật những hóa thạch được bảo tồn tốt từ lòng sông cổ đại.
index fossils help geologists determine the relative age of rock strata.
Các hóa thạch chỉ thị giúp các nhà địa chất xác định độ tuổi tương đối của các lớp đá.
living fossils like the coelacanth have remained unchanged for millions of years.
Các hóa thạch sống như cá lươn cổ đại đã không thay đổi trong hàng triệu năm.
fossil fuels are formed from the decomposed remains of ancient organisms.
Nhiên liệu hóa thạch được hình thành từ các xác hữu cơ cổ đại bị phân hủy.
marine fossils found on mountaintops indicate that the area was once under water.
Các hóa thạch biển được tìm thấy trên các đỉnh núi cho thấy khu vực này từng nằm dưới nước.
the trace fossils include footprints and burrows rather than body parts.
Các hóa thạch dấu tích bao gồm các dấu chân và hang hốc thay vì các bộ phận cơ thể.
the rapid burial of the animal was crucial for the formation of these fossils.
Sự chôn vùi nhanh chóng của con vật là yếu tố then chốt cho việc hình thành các hóa thạch này.
we visited a site famous for its abundance of plant fossils.
Chúng tôi đã đến thăm một địa điểm nổi tiếng với sự phong phú của các hóa thạch thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay