foul play
dấu hiệu bất thường
foul mood
tâm trạng bực bội
foul smell
mùi hôi thối
foul language
ngôn ngữ tục tĩu
foul taste
vị khó chịu
foul weather
thời tiết xấu
foul ball
banh phạm lỗi
foul shot
pha chơi không công bằng
foul deed
hành động xấu xa
foul play
dấu hiệu bất thường
foul mood
tâm trạng bực bội
foul smell
mùi hôi thối
foul language
ngôn ngữ tục tĩu
foul taste
vị khó chịu
foul weather
thời tiết xấu
foul ball
banh phạm lỗi
foul shot
pha chơi không công bằng
foul deed
hành động xấu xa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay