fou

[Mỹ]/faʊ/
[Anh]/faʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngu ngốc hoặc khờ dại
adj. say xỉn; say rượu

Cụm từ & Cách kết hợp

foul play

dấu hiệu bất thường

foul mood

tâm trạng bực bội

foul smell

mùi hôi thối

foul language

ngôn ngữ tục tĩu

foul taste

vị khó chịu

foul weather

thời tiết xấu

foul ball

banh phạm lỗi

foul shot

pha chơi không công bằng

foul deed

hành động xấu xa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay