foucauldian

[Mỹ]/fuːˈkəʊldiən/
[Anh]/fuːˈkoʊldiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho Michel Foucault hoặc các lý thuyết của ông về quyền lực, tri thức và các thể chế xã hội
Các dạng của từ
số nhiềufoucauldians

Cụm từ & Cách kết hợp

foucauldian discourse analysis

phân tích ngôn từ theo Foucault

foucauldian power relations

mối quan hệ quyền lực theo Foucault

foucauldian genealogy

tiến trình phát sinh theo Foucault

foucauldian archaeology

khảo cổ học theo Foucault

foucauldian perspective

quan điểm theo Foucault

foucauldian biopolitics

chính trị sinh học theo Foucault

foucauldian sense

ý nghĩa theo Foucault

foucauldian approach

phương pháp theo Foucault

foucauldian notion

khái niệm theo Foucault

foucauldian framework

khung lý thuyết theo Foucault

Câu ví dụ

scholars often employ a foucauldian analysis to examine the relationship between power and knowledge.

Những học giả thường sử dụng phân tích Foucauldian để xem xét mối quan hệ giữa quyền lực và tri thức.

the new policies reflect a distinct foucauldian approach to modern surveillance and discipline.

Các chính sách mới phản ánh một cách tiếp cận Foucauldian đặc biệt đối với giám sát và kỷ luật hiện đại.

her research offers a foucauldian critique of contemporary educational systems and their hidden curricula.

Nghiên cứu của bà đưa ra một phê phán Foucauldian về các hệ thống giáo dục đương đại và chương trình ẩn của chúng.

the novel can be read as a foucauldian discourse on the nature of social institutions.

Truyện có thể được đọc như một luận thuyết Foucauldian về bản chất của các tổ chức xã hội.

we adopted a foucauldian perspective to understand how biopower operates in modern healthcare.

Chúng tôi đã áp dụng quan điểm Foucauldian để hiểu cách quyền lực sinh học hoạt động trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.

the documentary provides a foucauldian interpretation of the history of the prison system.

Phim tài liệu cung cấp một diễn giải Foucauldian về lịch sử hệ thống nhà tù.

he applies foucauldian concepts to dissect the mechanisms of corporate control in the digital age.

Ông áp dụng các khái niệm Foucauldian để phân tích các cơ chế kiểm soát doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

they used foucauldian genealogy to trace the origins of current social norms regarding sexuality.

Họ đã sử dụng genealogie Foucauldian để truy tìm nguồn gốc của các chuẩn mực xã hội hiện tại liên quan đến tính dục.

the article explores foucauldian ideas concerning the regulation of the human body.

Bài viết khám phá các ý tưởng Foucauldian liên quan đến việc điều tiết cơ thể con người.

using a foucauldian framework, the study highlights the subtle exercise of power in offices.

Sử dụng khung Foucauldian, nghiên cứu này làm nổi bật việc thực thi quyền lực tinh tế trong văn phòng.

she argues that the management style relies heavily on foucauldian techniques of domination.

Cô lập luận rằng phong cách quản lý phụ thuộc nhiều vào các kỹ thuật thống trị Foucauldian.

the philosopher delivered a lecture on foucauldian ethics and the care of the self.

Triết gia đã trình bày một bài giảng về đạo đức Foucauldian và sự chăm sóc bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay