| số nhiều | foundresses |
female foundress
người sáng lập nữ
foundress of order
người sáng lập của hội
foundress of school
người sáng lập của trường học
foundress of movement
người sáng lập của phong trào
beloved foundress
người sáng lập được yêu mến
foundress of organization
người sáng lập của tổ chức
foundress of community
người sáng lập của cộng đồng
foundress of society
người sáng lập của xã hội
inspiring foundress
người sáng lập truyền cảm hứng
foundress legacy
di sản của người sáng lập
the foundress of the organization dedicated her life to helping others.
người sáng lập của tổ chức đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
as a foundress, she inspired many young women to pursue their dreams.
với tư cách là người sáng lập, bà đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ theo đuổi ước mơ của họ.
the foundress established a legacy that continues to thrive today.
người sáng lập đã xây dựng một di sản vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay.
she is celebrated as the foundress of the local charity.
bà được ngưỡng mộ như là người sáng lập của tổ chức từ thiện địa phương.
the foundress wrote a book about her experiences and challenges.
người sáng lập đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm và thử thách của bà.
many people honor the foundress for her contributions to education.
rất nhiều người tôn vinh người sáng lập vì những đóng góp của bà cho giáo dục.
the foundress faced many obstacles but remained determined.
người sáng lập đã phải đối mặt với nhiều trở ngại nhưng vẫn kiên định.
her vision as a foundress changed the landscape of the community.
tầm nhìn của bà với tư cách là người sáng lập đã thay đổi cảnh quan của cộng đồng.
the foundress was known for her innovative ideas and leadership.
người sáng lập nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo và khả năng lãnh đạo của bà.
in her speech, the foundress emphasized the importance of unity.
trong bài phát biểu của mình, người sáng lập đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết.
female foundress
người sáng lập nữ
foundress of order
người sáng lập của hội
foundress of school
người sáng lập của trường học
foundress of movement
người sáng lập của phong trào
beloved foundress
người sáng lập được yêu mến
foundress of organization
người sáng lập của tổ chức
foundress of community
người sáng lập của cộng đồng
foundress of society
người sáng lập của xã hội
inspiring foundress
người sáng lập truyền cảm hứng
foundress legacy
di sản của người sáng lập
the foundress of the organization dedicated her life to helping others.
người sáng lập của tổ chức đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
as a foundress, she inspired many young women to pursue their dreams.
với tư cách là người sáng lập, bà đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ theo đuổi ước mơ của họ.
the foundress established a legacy that continues to thrive today.
người sáng lập đã xây dựng một di sản vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay.
she is celebrated as the foundress of the local charity.
bà được ngưỡng mộ như là người sáng lập của tổ chức từ thiện địa phương.
the foundress wrote a book about her experiences and challenges.
người sáng lập đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm và thử thách của bà.
many people honor the foundress for her contributions to education.
rất nhiều người tôn vinh người sáng lập vì những đóng góp của bà cho giáo dục.
the foundress faced many obstacles but remained determined.
người sáng lập đã phải đối mặt với nhiều trở ngại nhưng vẫn kiên định.
her vision as a foundress changed the landscape of the community.
tầm nhìn của bà với tư cách là người sáng lập đã thay đổi cảnh quan của cộng đồng.
the foundress was known for her innovative ideas and leadership.
người sáng lập nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo và khả năng lãnh đạo của bà.
in her speech, the foundress emphasized the importance of unity.
trong bài phát biểu của mình, người sáng lập đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay