foundress

[Mỹ]/ˈfaʊndres/
[Anh]/ˈfaʊndres/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ thiết lập hoặc tạo ra điều gì đó
Word Forms
số nhiềufoundresses

Cụm từ & Cách kết hợp

female foundress

người sáng lập nữ

foundress of order

người sáng lập của hội

foundress of school

người sáng lập của trường học

foundress of movement

người sáng lập của phong trào

beloved foundress

người sáng lập được yêu mến

foundress of organization

người sáng lập của tổ chức

foundress of community

người sáng lập của cộng đồng

foundress of society

người sáng lập của xã hội

inspiring foundress

người sáng lập truyền cảm hứng

foundress legacy

di sản của người sáng lập

Câu ví dụ

the foundress of the organization dedicated her life to helping others.

người sáng lập của tổ chức đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.

as a foundress, she inspired many young women to pursue their dreams.

với tư cách là người sáng lập, bà đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ theo đuổi ước mơ của họ.

the foundress established a legacy that continues to thrive today.

người sáng lập đã xây dựng một di sản vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay.

she is celebrated as the foundress of the local charity.

bà được ngưỡng mộ như là người sáng lập của tổ chức từ thiện địa phương.

the foundress wrote a book about her experiences and challenges.

người sáng lập đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm và thử thách của bà.

many people honor the foundress for her contributions to education.

rất nhiều người tôn vinh người sáng lập vì những đóng góp của bà cho giáo dục.

the foundress faced many obstacles but remained determined.

người sáng lập đã phải đối mặt với nhiều trở ngại nhưng vẫn kiên định.

her vision as a foundress changed the landscape of the community.

tầm nhìn của bà với tư cách là người sáng lập đã thay đổi cảnh quan của cộng đồng.

the foundress was known for her innovative ideas and leadership.

người sáng lập nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo và khả năng lãnh đạo của bà.

in her speech, the foundress emphasized the importance of unity.

trong bài phát biểu của mình, người sáng lập đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay