fowling season
mùa săn chim
fowling license
giấy phép săn chim
fowling gear
trang bị săn chim
fowling boat
thuyền săn chim
fowling trip
chuyến săn chim
fowling area
khu vực săn chim
fowling techniques
kỹ thuật săn chim
fowling rights
quyền săn chim
fowling methods
phương pháp săn chim
fowling dogs
chó săn chim
fowling can be a relaxing way to spend the weekend.
Việc đi bắn chim có thể là một cách thư giãn để dành thời gian cuối tuần.
he took his dog along for fowling in the marshes.
Anh ấy đã mang theo chú chó của mình để đi bắn chim trong đầm lầy.
fowling requires patience and skill.
Việc đi bắn chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
many enjoy fowling during the autumn months.
Nhiều người thích đi bắn chim vào những tháng mùa thu.
she bought new gear for fowling this season.
Cô ấy đã mua đồ trang bị mới để đi bắn chim mùa này.
fowling can be a great bonding experience for families.
Việc đi bắn chim có thể là một trải nghiệm gắn kết tuyệt vời cho các gia đình.
he learned the art of fowling from his grandfather.
Anh ấy đã học được nghệ thuật bắn chim từ ông nội của mình.
fowling is regulated to protect bird populations.
Việc đi bắn chim được quản lý để bảo vệ quần thể chim.
they set out early for a day of fowling.
Họ đã ra đi sớm để có một ngày bắn chim.
fowling enthusiasts often share tips and stories.
Những người yêu thích bắn chim thường chia sẻ mẹo và câu chuyện.
fowling season
mùa săn chim
fowling license
giấy phép săn chim
fowling gear
trang bị săn chim
fowling boat
thuyền săn chim
fowling trip
chuyến săn chim
fowling area
khu vực săn chim
fowling techniques
kỹ thuật săn chim
fowling rights
quyền săn chim
fowling methods
phương pháp săn chim
fowling dogs
chó săn chim
fowling can be a relaxing way to spend the weekend.
Việc đi bắn chim có thể là một cách thư giãn để dành thời gian cuối tuần.
he took his dog along for fowling in the marshes.
Anh ấy đã mang theo chú chó của mình để đi bắn chim trong đầm lầy.
fowling requires patience and skill.
Việc đi bắn chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
many enjoy fowling during the autumn months.
Nhiều người thích đi bắn chim vào những tháng mùa thu.
she bought new gear for fowling this season.
Cô ấy đã mua đồ trang bị mới để đi bắn chim mùa này.
fowling can be a great bonding experience for families.
Việc đi bắn chim có thể là một trải nghiệm gắn kết tuyệt vời cho các gia đình.
he learned the art of fowling from his grandfather.
Anh ấy đã học được nghệ thuật bắn chim từ ông nội của mình.
fowling is regulated to protect bird populations.
Việc đi bắn chim được quản lý để bảo vệ quần thể chim.
they set out early for a day of fowling.
Họ đã ra đi sớm để có một ngày bắn chim.
fowling enthusiasts often share tips and stories.
Những người yêu thích bắn chim thường chia sẻ mẹo và câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay