| số nhiều | foys |
the foyer was absolutely heaving with people.
sảnh chờ chật cứng người.
the security people in the foyer were even more officious.
nhân viên an ninh trong sảnh chờ còn tỏ ra cứng nhắc hơn.
he charged across the foyer, scattering people.
anh ta chạy qua sảnh, khiến mọi người tán loạn.
Smokey-grey painted walls and contrasting crisp white wainscoting and window moulding give modern edge to this traditional foyer space.
Những bức tường được sơn màu xám khói và lam gỗ trắng tương phản tạo nên vẻ đẹp hiện đại cho không gian sảnh chờ truyền thống này.
the foyer was absolutely heaving with people.
sảnh chờ chật cứng người.
the security people in the foyer were even more officious.
nhân viên an ninh trong sảnh chờ còn tỏ ra cứng nhắc hơn.
he charged across the foyer, scattering people.
anh ta chạy qua sảnh, khiến mọi người tán loạn.
Smokey-grey painted walls and contrasting crisp white wainscoting and window moulding give modern edge to this traditional foyer space.
Những bức tường được sơn màu xám khói và lam gỗ trắng tương phản tạo nên vẻ đẹp hiện đại cho không gian sảnh chờ truyền thống này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay