foyers

[US]/ˈfɔɪəz/
[UK]/ˈfɔɪərz/
Frequency: Very High

Translation

n. sảnh vào hoặc hành lang trong một rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà công cộng; khu vực tiếp tân hoặc phòng chờ; sảnh trước của một ngôi nhà hoặc căn hộ tư nhân

Phrases & Collocations

main foyers

sảnh chính

large foyers

sảnh lớn

entrance foyers

sảnh lối vào

hotel foyers

sảnh khách sạn

lobby foyers

sảnh chờ

conference foyers

sảnh hội nghị

spacious foyers

sảnh rộng rãi

decorated foyers

sảnh được trang trí

public foyers

sảnh công cộng

inviting foyers

sảnh hấp dẫn

Example Sentences

many students gathered in the foyers after class.

Nhiều học sinh đã tập trung tại sảnh sau giờ học.

the hotel has beautiful foyers decorated with art.

Khách sạn có những sảnh đẹp được trang trí bằng nghệ thuật.

foyers are often used for social events and gatherings.

Các sảnh thường được sử dụng cho các sự kiện và buổi tụ họp xã hội.

we decorated the foyers for the wedding reception.

Chúng tôi đã trang trí các sảnh cho buổi tiệc cưới.

foyers can create a welcoming atmosphere for guests.

Các sảnh có thể tạo ra một không khí chào đón cho khách.

there are comfortable seating areas in the foyers.

Có những khu vực chỗ ngồi thoải mái trong các sảnh.

foyers serve as a transition space between rooms.

Các sảnh đóng vai trò là không gian chuyển tiếp giữa các phòng.

the foyers were filled with the sound of laughter.

Các sảnh tràn ngập tiếng cười.

art exhibitions were held in the foyers of the museum.

Triển lãm nghệ thuật được tổ chức trong các sảnh của bảo tàng.

foyers often feature information desks for visitors.

Các sảnh thường có bàn thông tin cho khách tham quan.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now