franciums

[Mỹ]/ˈfrænsɪəmz/
[Anh]/ˈfrænsɪəmz/

Dịch

n. nguyên tố hóa học với ký hiệu Fr

Cụm từ & Cách kết hợp

franciums discovery

phát hiện của franci

franciums properties

tính chất của franci

franciums isotopes

đồng vị của franci

franciums applications

ứng dụng của franci

franciums stability

độ ổn định của franci

franciums decay

sự phân rã của franci

franciums compounds

hợp chất của franci

franciums research

nghiên cứu về franci

franciums synthesis

tổng hợp franci

franciums characteristics

đặc điểm của franci

Câu ví dụ

franciums are highly radioactive elements.

Francium là những nguyên tố phóng xạ mạnh.

the discovery of franciums was a significant milestone in chemistry.

Việc phát hiện ra francium là một cột mốc quan trọng trong hóa học.

researchers study franciums to understand their properties better.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu francium để hiểu rõ hơn về các đặc tính của chúng.

franciums have a very short half-life.

Francium có chu kỳ bán rã rất ngắn.

only a few atoms of franciums can be produced in a lab.

Chỉ một vài nguyên tử francium có thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

franciums belong to the alkali metal group.

Francium thuộc nhóm kim loại kiềm.

the properties of franciums are still being researched.

Các đặc tính của francium vẫn đang được nghiên cứu.

franciums are not found in nature in significant amounts.

Francium không được tìm thấy trong tự nhiên với số lượng đáng kể.

the atomic number of franciums is 87.

Số nguyên tử của francium là 87.

handling franciums requires special safety precautions.

Xử lý francium đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay